TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.615.517
|
1.638.901
|
1.508.236
|
1.524.809
|
1.462.916
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
44.333
|
72.795
|
334.026
|
47.599
|
31.620
|
1. Tiền
|
35.833
|
20.913
|
104.287
|
35.717
|
23.937
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
8.500
|
51.882
|
229.739
|
11.882
|
7.682
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
53
|
116.053
|
17.175
|
7.153
|
27.138
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
53
|
116.053
|
17.175
|
7.153
|
27.138
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
806.353
|
625.406
|
573.030
|
934.820
|
979.844
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
133.617
|
126.324
|
133.504
|
141.728
|
164.342
|
2. Trả trước cho người bán
|
461.028
|
322.882
|
137.586
|
386.470
|
278.823
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
74.666
|
65.729
|
179.809
|
84.913
|
121.249
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
137.041
|
110.536
|
145.110
|
322.518
|
427.044
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
-65
|
-22.978
|
-809
|
-11.615
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
756.970
|
814.499
|
580.481
|
532.577
|
421.200
|
1. Hàng tồn kho
|
756.970
|
817.284
|
580.552
|
532.649
|
421.272
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
-2.784
|
-71
|
-71
|
-71
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7.807
|
10.148
|
3.524
|
2.659
|
3.115
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
752
|
269
|
410
|
283
|
385
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
6.884
|
8.760
|
3.100
|
2.362
|
2.693
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
171
|
1.119
|
14
|
14
|
37
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
341.382
|
359.669
|
490.848
|
523.037
|
789.380
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
115.240
|
117.085
|
262.653
|
191.777
|
454.099
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
1.692
|
12.092
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
115.240
|
117.085
|
267.153
|
197.585
|
449.507
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
-4.500
|
-7.500
|
-7.500
|
II. Tài sản cố định
|
8.414
|
10.313
|
11.568
|
11.678
|
9.766
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
6.466
|
8.365
|
9.476
|
9.604
|
7.707
|
- Nguyên giá
|
31.080
|
34.059
|
36.708
|
38.665
|
38.411
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-24.614
|
-25.694
|
-27.232
|
-29.061
|
-30.704
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.948
|
1.948
|
2.092
|
2.075
|
2.058
|
- Nguyên giá
|
1.985
|
1.985
|
2.160
|
2.160
|
2.160
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-37
|
-37
|
-68
|
-85
|
-101
|
III. Bất động sản đầu tư
|
123.562
|
120.775
|
117.988
|
115.201
|
118.226
|
- Nguyên giá
|
133.781
|
133.781
|
133.781
|
133.781
|
139.226
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10.219
|
-13.007
|
-15.794
|
-18.581
|
-21.000
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
8.811
|
3.190
|
6.815
|
113.344
|
126.319
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
104.375
|
112.745
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
8.811
|
3.190
|
6.815
|
8.969
|
13.573
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
72.714
|
96.172
|
79.796
|
79.032
|
69.088
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
61.489
|
80.980
|
60.496
|
31.611
|
31.360
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
3.225
|
3.225
|
7.138
|
35.225
|
35.225
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
-497
|
-497
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
8.000
|
11.968
|
12.161
|
12.693
|
3.000
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
12.642
|
12.134
|
12.029
|
12.005
|
11.882
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
12.642
|
11.109
|
10.003
|
9.610
|
8.928
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
1.025
|
2.026
|
2.395
|
2.955
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.956.899
|
1.998.571
|
1.999.085
|
2.047.846
|
2.252.296
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.211.158
|
1.300.969
|
1.119.067
|
1.129.569
|
1.277.528
|
I. Nợ ngắn hạn
|
987.879
|
1.040.397
|
867.950
|
825.616
|
1.037.723
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
235.352
|
290.626
|
267.212
|
253.353
|
347.066
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
35.720
|
11.900
|
9.556
|
5.922
|
7.611
|
4. Người mua trả tiền trước
|
385.008
|
388.557
|
26.014
|
4.900
|
3.654
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
21.671
|
23.428
|
103.559
|
26.901
|
19.458
|
6. Phải trả người lao động
|
6.847
|
3.877
|
6.561
|
6.959
|
2.412
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
243.436
|
258.825
|
233.749
|
218.671
|
222.103
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
34
|
24
|
88
|
23.249
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
56.243
|
54.858
|
214.327
|
299.403
|
403.843
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3.601
|
8.292
|
6.948
|
9.418
|
8.327
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
223.279
|
260.571
|
251.116
|
303.954
|
239.805
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
245
|
19.280
|
29.302
|
32.013
|
32.160
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
24.000
|
60.000
|
45.000
|
96.620
|
76.564
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
917
|
1.182
|
1.493
|
1.766
|
1.832
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
198.117
|
180.110
|
175.321
|
173.554
|
129.249
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
745.741
|
697.602
|
880.018
|
918.276
|
974.768
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
745.564
|
697.425
|
879.841
|
918.100
|
974.591
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
600.000
|
600.000
|
600.000
|
600.000
|
600.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2
|
2
|
2
|
2
|
2
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
2.101
|
2.101
|
2.101
|
2.101
|
2.101
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
122.521
|
59.467
|
240.498
|
280.884
|
337.155
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
20.656
|
24.651
|
25.119
|
178.867
|
277.927
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
101.865
|
34.816
|
215.379
|
102.017
|
59.228
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
20.940
|
35.855
|
37.240
|
35.112
|
35.333
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
177
|
177
|
177
|
177
|
177
|
1. Nguồn kinh phí
|
177
|
177
|
177
|
177
|
177
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.956.899
|
1.998.571
|
1.999.085
|
2.047.846
|
2.252.296
|