|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
724,929
|
801,127
|
813,303
|
876,629
|
919,328
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
45,177
|
43,538
|
39,778
|
69,396
|
83,829
|
|
1. Tiền
|
45,177
|
43,538
|
39,778
|
69,396
|
83,829
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
14,354
|
14,969
|
19,200
|
42,200
|
26,200
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
14,354
|
14,969
|
19,200
|
42,200
|
26,200
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
295,294
|
309,990
|
301,788
|
314,261
|
333,176
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
285,431
|
301,169
|
274,217
|
281,708
|
283,958
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
9,178
|
4,066
|
3,602
|
5,800
|
13,708
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
14,937
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2,627
|
6,696
|
9,855
|
27,951
|
37,265
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,941
|
-1,941
|
-823
|
-1,198
|
-1,755
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
358,221
|
415,461
|
436,421
|
440,481
|
468,152
|
|
1. Hàng tồn kho
|
358,221
|
415,461
|
436,421
|
440,481
|
468,152
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
11,883
|
17,169
|
16,117
|
10,291
|
7,971
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,344
|
3,030
|
4,798
|
3,851
|
3,113
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
9,529
|
14,139
|
11,314
|
6,292
|
4,830
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
10
|
0
|
5
|
148
|
27
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
217,303
|
219,524
|
198,926
|
181,992
|
194,265
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
545
|
545
|
631
|
250
|
23,220
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
545
|
545
|
631
|
250
|
23,220
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
142,657
|
161,214
|
155,384
|
139,014
|
126,256
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
95,333
|
115,346
|
111,711
|
99,230
|
87,882
|
|
- Nguyên giá
|
186,363
|
223,903
|
236,432
|
243,745
|
249,117
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-91,030
|
-108,557
|
-124,721
|
-144,515
|
-161,234
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
3,814
|
4,084
|
3,189
|
509
|
291
|
|
- Nguyên giá
|
5,255
|
6,346
|
6,346
|
1,091
|
1,091
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,440
|
-2,262
|
-3,157
|
-582
|
-800
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
43,510
|
41,785
|
40,484
|
39,275
|
38,083
|
|
- Nguyên giá
|
55,124
|
55,124
|
55,124
|
55,124
|
55,124
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11,614
|
-13,339
|
-14,640
|
-15,849
|
-17,041
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
51,039
|
41,014
|
31,049
|
31,049
|
32,195
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
51,039
|
41,014
|
31,049
|
31,049
|
32,195
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
10,000
|
10,000
|
10,000
|
10,000
|
10,000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
10,000
|
10,000
|
10,000
|
10,000
|
10,000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
13,062
|
6,751
|
1,862
|
1,678
|
2,593
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
12,217
|
5,748
|
839
|
501
|
1,030
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
846
|
1,003
|
1,023
|
1,178
|
1,563
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
942,232
|
1,020,651
|
1,012,228
|
1,058,621
|
1,113,592
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
541,943
|
619,684
|
599,158
|
632,331
|
671,548
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
540,149
|
617,843
|
597,993
|
631,587
|
671,023
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
455,339
|
499,581
|
549,893
|
572,407
|
595,769
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
44,795
|
94,225
|
28,886
|
37,110
|
54,247
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
6,559
|
4,080
|
4,375
|
3,549
|
3,676
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
896
|
2,179
|
3,171
|
2,450
|
3,832
|
|
6. Phải trả người lao động
|
10,810
|
7,172
|
4,332
|
5,088
|
5,564
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
18,935
|
7,369
|
4,411
|
8,010
|
4,907
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
532
|
956
|
643
|
690
|
748
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,282
|
2,282
|
2,282
|
2,282
|
2,282
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,794
|
1,841
|
1,166
|
744
|
525
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
301
|
243
|
252
|
235
|
234
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1,493
|
1,598
|
914
|
509
|
291
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
400,290
|
400,966
|
413,070
|
426,291
|
442,044
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
400,290
|
400,966
|
413,070
|
426,291
|
442,044
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
334,467
|
334,467
|
334,467
|
334,467
|
351,186
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-250
|
-250
|
-250
|
-250
|
-250
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
13,687
|
13,687
|
13,687
|
13,687
|
13,687
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
52,386
|
53,063
|
65,167
|
78,387
|
77,421
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
34,530
|
35,387
|
52,780
|
64,891
|
61,391
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
17,856
|
17,676
|
12,387
|
13,496
|
16,030
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
942,232
|
1,020,651
|
1,012,228
|
1,058,621
|
1,113,592
|