Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 724.929 801.127 813.303 876.629 919.328
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 45.177 43.538 39.778 69.396 83.829
1. Tiền 45.177 43.538 39.778 69.396 83.829
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 14.354 14.969 19.200 42.200 26.200
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 14.354 14.969 19.200 42.200 26.200
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 295.294 309.990 301.788 314.261 333.176
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 285.431 301.169 274.217 281.708 283.958
2. Trả trước cho người bán 9.178 4.066 3.602 5.800 13.708
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 14.937 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2.627 6.696 9.855 27.951 37.265
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.941 -1.941 -823 -1.198 -1.755
IV. Tổng hàng tồn kho 358.221 415.461 436.421 440.481 468.152
1. Hàng tồn kho 358.221 415.461 436.421 440.481 468.152
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 11.883 17.169 16.117 10.291 7.971
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.344 3.030 4.798 3.851 3.113
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 9.529 14.139 11.314 6.292 4.830
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 10 0 5 148 27
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 217.303 219.524 198.926 181.992 194.265
I. Các khoản phải thu dài hạn 545 545 631 250 23.220
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 545 545 631 250 23.220
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 142.657 161.214 155.384 139.014 126.256
1. Tài sản cố định hữu hình 95.333 115.346 111.711 99.230 87.882
- Nguyên giá 186.363 223.903 236.432 243.745 249.117
- Giá trị hao mòn lũy kế -91.030 -108.557 -124.721 -144.515 -161.234
2. Tài sản cố định thuê tài chính 3.814 4.084 3.189 509 291
- Nguyên giá 5.255 6.346 6.346 1.091 1.091
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.440 -2.262 -3.157 -582 -800
3. Tài sản cố định vô hình 43.510 41.785 40.484 39.275 38.083
- Nguyên giá 55.124 55.124 55.124 55.124 55.124
- Giá trị hao mòn lũy kế -11.614 -13.339 -14.640 -15.849 -17.041
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 51.039 41.014 31.049 31.049 32.195
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 51.039 41.014 31.049 31.049 32.195
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 10.000 10.000 10.000 10.000 10.000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 10.000 10.000 10.000 10.000 10.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 13.062 6.751 1.862 1.678 2.593
1. Chi phí trả trước dài hạn 12.217 5.748 839 501 1.030
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 846 1.003 1.023 1.178 1.563
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 942.232 1.020.651 1.012.228 1.058.621 1.113.592
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 541.943 619.684 599.158 632.331 671.548
I. Nợ ngắn hạn 540.149 617.843 597.993 631.587 671.023
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 455.339 499.581 549.893 572.407 595.769
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 44.795 94.225 28.886 37.110 54.247
4. Người mua trả tiền trước 6.559 4.080 4.375 3.549 3.676
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 896 2.179 3.171 2.450 3.832
6. Phải trả người lao động 10.810 7.172 4.332 5.088 5.564
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 18.935 7.369 4.411 8.010 4.907
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 532 956 643 690 748
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.282 2.282 2.282 2.282 2.282
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.794 1.841 1.166 744 525
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 301 243 252 235 234
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1.493 1.598 914 509 291
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 400.290 400.966 413.070 426.291 442.044
I. Vốn chủ sở hữu 400.290 400.966 413.070 426.291 442.044
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 334.467 334.467 334.467 334.467 351.186
2. Thặng dư vốn cổ phần -250 -250 -250 -250 -250
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 13.687 13.687 13.687 13.687 13.687
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 52.386 53.063 65.167 78.387 77.421
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 34.530 35.387 52.780 64.891 61.391
- LNST chưa phân phối kỳ này 17.856 17.676 12.387 13.496 16.030
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 942.232 1.020.651 1.012.228 1.058.621 1.113.592