TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
708.918
|
724.929
|
801.127
|
813.303
|
880.497
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
122.415
|
45.177
|
43.538
|
39.778
|
85.397
|
1. Tiền
|
122.415
|
45.177
|
43.538
|
39.778
|
69.397
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
16.000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
14.354
|
14.969
|
19.200
|
26.200
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
14.354
|
14.969
|
19.200
|
26.200
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
309.383
|
295.294
|
309.990
|
301.788
|
320.326
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
306.366
|
285.431
|
301.169
|
274.217
|
286.057
|
2. Trả trước cho người bán
|
2.488
|
9.178
|
4.066
|
3.602
|
5.799
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
14.937
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2.677
|
2.627
|
6.696
|
9.855
|
29.668
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2.148
|
-1.941
|
-1.941
|
-823
|
-1.198
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
272.325
|
358.221
|
415.461
|
436.421
|
438.575
|
1. Hàng tồn kho
|
272.325
|
358.221
|
415.461
|
436.421
|
438.575
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4.794
|
11.883
|
17.169
|
16.117
|
9.999
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.140
|
2.344
|
3.030
|
4.798
|
3.559
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2.211
|
9.529
|
14.139
|
11.314
|
6.309
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
443
|
10
|
0
|
5
|
132
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
181.493
|
217.303
|
219.524
|
198.926
|
181.871
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
545
|
545
|
545
|
631
|
196
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
545
|
545
|
545
|
631
|
196
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
140.641
|
142.657
|
161.214
|
155.384
|
139.029
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
91.409
|
95.333
|
115.346
|
111.711
|
99.245
|
- Nguyên giá
|
166.784
|
186.363
|
223.903
|
236.432
|
243.747
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-75.375
|
-91.030
|
-108.557
|
-124.721
|
-144.502
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
4.491
|
3.814
|
4.084
|
3.189
|
509
|
- Nguyên giá
|
5.255
|
5.255
|
6.346
|
6.346
|
1.091
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-764
|
-1.440
|
-2.262
|
-3.157
|
-582
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
44.741
|
43.510
|
41.785
|
40.484
|
39.275
|
- Nguyên giá
|
55.124
|
55.124
|
55.124
|
55.124
|
55.124
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10.383
|
-11.614
|
-13.339
|
-14.640
|
-15.849
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
31.303
|
51.039
|
41.014
|
31.049
|
31.049
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
31.303
|
51.039
|
41.014
|
31.049
|
31.049
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9.004
|
13.062
|
6.751
|
1.862
|
1.596
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
8.459
|
12.217
|
5.748
|
839
|
823
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
545
|
846
|
1.003
|
1.023
|
774
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
890.410
|
942.232
|
1.020.651
|
1.012.228
|
1.062.368
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
507.449
|
541.943
|
619.684
|
599.158
|
635.639
|
I. Nợ ngắn hạn
|
501.136
|
540.149
|
617.843
|
597.993
|
634.895
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
405.067
|
455.339
|
499.581
|
549.893
|
572.407
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
62.741
|
44.795
|
94.225
|
28.886
|
42.063
|
4. Người mua trả tiền trước
|
5.387
|
6.559
|
4.080
|
4.375
|
4.562
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.455
|
896
|
2.179
|
3.171
|
1.597
|
6. Phải trả người lao động
|
11.928
|
10.810
|
7.172
|
4.332
|
5.156
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
11.095
|
18.935
|
7.369
|
4.411
|
6.160
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
433
|
532
|
956
|
643
|
668
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.030
|
2.282
|
2.282
|
2.282
|
2.282
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
6.313
|
1.794
|
1.841
|
1.166
|
744
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
292
|
301
|
243
|
252
|
235
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
6.021
|
1.493
|
1.598
|
914
|
509
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
382.961
|
400.290
|
400.966
|
413.070
|
426.729
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
382.961
|
400.290
|
400.966
|
413.070
|
426.729
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
318.540
|
334.467
|
334.467
|
334.467
|
334.467
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-250
|
-250
|
-250
|
-250
|
-250
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
12.176
|
13.687
|
13.687
|
13.687
|
13.687
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
52.496
|
52.386
|
53.063
|
65.167
|
78.826
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
27.308
|
34.530
|
35.387
|
52.780
|
64.891
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
25.188
|
17.856
|
17.676
|
12.387
|
13.935
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
890.410
|
942.232
|
1.020.651
|
1.012.228
|
1.062.368
|