|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3,759,926
|
3,522,468
|
3,507,084
|
3,913,587
|
5,137,183
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
21,009
|
38,194
|
35,995
|
45,750
|
66,352
|
|
1. Tiền
|
11,707
|
10,878
|
9,928
|
18,100
|
42,644
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
9,302
|
27,316
|
26,067
|
27,649
|
23,708
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
399
|
399
|
399
|
221,147
|
590,690
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
319,209
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
399
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
399
|
0
|
399
|
221,147
|
271,481
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3,400,183
|
3,152,639
|
3,140,212
|
3,309,887
|
4,143,098
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
2,380,381
|
2,123,981
|
2,403,532
|
2,452,424
|
3,060,780
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
314,944
|
314,000
|
5,279
|
305,169
|
565,603
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
222,091
|
222,091
|
222,091
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
484,274
|
494,074
|
511,328
|
554,311
|
518,733
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,507
|
-1,507
|
-2,017
|
-2,017
|
-2,017
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
332,141
|
327,460
|
326,467
|
335,143
|
334,619
|
|
1. Hàng tồn kho
|
332,141
|
327,460
|
326,467
|
335,143
|
334,619
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6,193
|
3,776
|
4,010
|
1,660
|
2,423
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5,225
|
2,665
|
1,324
|
437
|
1,064
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
968
|
1,110
|
2,686
|
1,223
|
1,356
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,587,578
|
1,591,134
|
1,590,669
|
1,589,055
|
1,274,780
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
642,916
|
642,916
|
642,916
|
642,916
|
642,916
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
643,958
|
643,958
|
643,958
|
643,958
|
643,958
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-1,042
|
-1,042
|
-1,042
|
-1,042
|
-1,042
|
|
II. Tài sản cố định
|
25,577
|
25,650
|
24,908
|
27,130
|
25,921
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
15,590
|
15,663
|
14,921
|
17,142
|
15,933
|
|
- Nguyên giá
|
36,679
|
37,485
|
37,187
|
40,147
|
39,542
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-21,089
|
-21,822
|
-22,267
|
-23,005
|
-23,609
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
9,988
|
9,988
|
9,988
|
9,988
|
9,988
|
|
- Nguyên giá
|
9,988
|
9,988
|
9,988
|
9,988
|
9,988
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
|
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
3,410
|
7,568
|
8,259
|
|
2,131
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
3,410
|
7,568
|
8,259
|
|
2,131
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
908,556
|
908,556
|
908,764
|
908,764
|
592,794
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
701,353
|
701,353
|
701,364
|
701,365
|
221,389
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
220,549
|
220,549
|
220,549
|
220,549
|
386,155
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-13,347
|
-13,347
|
-13,150
|
-13,150
|
-14,750
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
7,119
|
6,445
|
5,822
|
10,246
|
11,018
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
5,059
|
4,613
|
4,220
|
8,872
|
9,873
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
|
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
2,060
|
1,831
|
1,602
|
1,373
|
1,145
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
5,347,504
|
5,113,603
|
5,097,753
|
5,502,642
|
6,411,963
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
3,738,742
|
3,500,014
|
3,490,730
|
3,895,341
|
4,805,021
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3,738,742
|
3,500,014
|
3,490,730
|
3,895,341
|
4,805,021
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
3,290,266
|
3,155,552
|
2,698,714
|
3,146,206
|
3,290,566
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
329,897
|
223,143
|
659,930
|
583,858
|
1,347,717
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
11,597
|
12,935
|
31,292
|
39,145
|
27,302
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5,341
|
5,476
|
3,967
|
560
|
1,699
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,359
|
1,467
|
3,983
|
1,333
|
1,578
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
14,171
|
23,389
|
15,528
|
40,157
|
47,768
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
70,766
|
71,001
|
70,331
|
77,118
|
80,829
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
8,269
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
7,077
|
7,052
|
6,984
|
6,965
|
7,563
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,608,761
|
1,613,589
|
1,607,022
|
1,607,301
|
1,606,942
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,608,761
|
1,613,589
|
1,607,022
|
1,607,301
|
1,606,942
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,296,071
|
1,296,071
|
1,296,071
|
1,296,071
|
1,296,071
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
16,351
|
16,351
|
16,351
|
16,351
|
16,351
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
6,140
|
6,140
|
6,140
|
6,140
|
6,140
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
278,837
|
275,859
|
269,532
|
270,455
|
271,068
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
266,132
|
266,132
|
266,132
|
269,526
|
268,981
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
12,705
|
9,727
|
3,400
|
929
|
2,088
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
11,362
|
19,168
|
18,928
|
18,284
|
17,311
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
5,347,504
|
5,113,603
|
5,097,753
|
5,502,642
|
6,411,963
|