Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 202.679 224.803 243.384 265.230 286.076
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 202.679 224.803 243.384 265.230 286.076
4. Giá vốn hàng bán 218.310 233.073 245.376 250.352 273.139
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -15.632 -8.270 -1.992 14.877 12.937
6. Doanh thu hoạt động tài chính 78.441 51.792 106.510 759.233 137.655
7. Chi phí tài chính 87.077 82.532 81.621 74.842 88.281
-Trong đó: Chi phí lãi vay 86.294 82.493 81.585 64.855 64.320
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 5.533 47.203 -6.590 16.751 0
9. Chi phí bán hàng 14.210 16.657 15.835 15.110 17.320
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 39.757 88.281 38.505 31.020 34.112
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -72.701 -96.745 -38.033 669.890 10.880
12. Thu nhập khác 2.836 6.097 1.949 1.914 3.536
13. Chi phí khác 1.735 109 70 183 114
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1.101 5.988 1.879 1.732 3.423
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -71.600 -90.757 -36.154 671.621 14.303
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.432 2.431 1.947 4.453 5.121
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 4.155 -6.828 510 -510 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 6.587 -4.397 2.457 3.943 5.121
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -78.187 -86.359 -38.611 667.679 9.181
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -4.690 2.564 3.888 7.739 6.694
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -73.498 -88.923 -42.499 659.940 2.487