|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
202,679
|
224,803
|
243,384
|
265,230
|
286,076
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
202,679
|
224,803
|
243,384
|
265,230
|
286,076
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
218,310
|
233,073
|
245,376
|
250,352
|
273,139
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-15,632
|
-8,270
|
-1,992
|
14,877
|
12,937
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
78,441
|
51,792
|
106,510
|
759,233
|
137,655
|
|
7. Chi phí tài chính
|
87,077
|
82,532
|
81,621
|
74,842
|
88,281
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
86,294
|
82,493
|
81,585
|
64,855
|
64,320
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
5,533
|
47,203
|
-6,590
|
16,751
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
14,210
|
16,657
|
15,835
|
15,110
|
17,320
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
39,757
|
88,281
|
38,505
|
31,020
|
34,112
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-72,701
|
-96,745
|
-38,033
|
669,890
|
10,880
|
|
12. Thu nhập khác
|
2,836
|
6,097
|
1,949
|
1,914
|
3,536
|
|
13. Chi phí khác
|
1,735
|
109
|
70
|
183
|
114
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,101
|
5,988
|
1,879
|
1,732
|
3,423
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-71,600
|
-90,757
|
-36,154
|
671,621
|
14,303
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,432
|
2,431
|
1,947
|
4,453
|
5,121
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
4,155
|
-6,828
|
510
|
-510
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
6,587
|
-4,397
|
2,457
|
3,943
|
5,121
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-78,187
|
-86,359
|
-38,611
|
667,679
|
9,181
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-4,690
|
2,564
|
3,888
|
7,739
|
6,694
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-73,498
|
-88,923
|
-42,499
|
659,940
|
2,487
|