DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -5,06 | -3,70 | 42,17 | 0,58 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -38,42 | -15,86 | 251,74 | 3,21 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,10 | 0,11 | 0,09 | 0,10 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,30 | 2,08 | 1,80 | 1,85 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 224,80 | 243,38 | 265,23 | 286,08 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 10,92 | 8,27 | 8,98 | 7,86 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -3,68 | -0,82 | 5,61 | 4,52 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -3,68 | 18,67 | 277,67 | 27,48 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 1.098,32 | -79,58 | 91,19 | 18,19 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 95,16 | 106,80 | 99,41 | 64,19 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 118,54 | 143,93 | 829,19 | 1.253,97 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 22,86 | 21,25 | 24,16 | 30,29 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 61,86 | 60,40 | 43,78 | 51,91 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 222,53 | 233,39 | 1.324,80 | 1.345,14 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -311,18 | 55,96 | 602,54 | 569,96 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,31 | 1,56 | 2,67 | 2,18 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,23 | 1,22 | 2,54 | 2,09 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,94 | 0,93 | 0,66 | 0,64 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,55 | 1,18 | 0,87 | 0,92 |