Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 635.579 727.965 751.911 1.125.541 1.132.267
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 12.230 9.804 17.235 17.220 28.892
1. Tiền 12.230 9.804 17.235 17.220 28.892
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 39.432 40.341 41.779 123.406 124.883
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 39.432 40.341 41.779 123.406 124.883
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 276.261 301.559 303.041 589.126 550.010
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 245.984 193.858 185.773 164.581 363.007
2. Trả trước cho người bán 10.462 44.970 49.426 134.728 9.469
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 65.451 267.132 127.039
6. Phải thu ngắn hạn khác 19.815 63.831 2.478 22.686 50.894
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -1.100 -88 0 -399
IV. Tổng hàng tồn kho 295.359 355.294 359.531 377.255 391.060
1. Hàng tồn kho 295.359 355.294 359.531 377.255 391.060
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 12.297 20.968 30.326 18.534 37.421
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 544 1.667 938 1.811 1.921
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 11.584 19.246 29.333 16.669 35.445
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 169 55 55 55 55
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 343.402 404.105 524.593 583.891 824.551
I. Các khoản phải thu dài hạn 7.182 3.638 2.486 10.001 31.945
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 7.182 3.638 2.486 10.001 31.945
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 253.409 243.374 245.546 241.451 696.571
1. Tài sản cố định hữu hình 138.657 136.980 143.604 136.606 481.771
- Nguyên giá 234.675 249.886 267.585 271.916 637.609
- Giá trị hao mòn lũy kế -96.018 -112.906 -123.981 -135.310 -155.839
2. Tài sản cố định thuê tài chính 20.950 13.790 10.537 14.639 125.751
- Nguyên giá 28.572 18.270 11.941 18.064 137.120
- Giá trị hao mòn lũy kế -7.622 -4.480 -1.403 -3.425 -11.368
3. Tài sản cố định vô hình 93.801 92.603 91.405 90.206 89.049
- Nguyên giá 102.282 102.282 102.282 102.282 102.327
- Giá trị hao mòn lũy kế -8.480 -9.679 -10.877 -12.076 -13.278
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 8.272 79.773 199.451 249.155 14.448
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 8.272 79.773 199.451 249.155 14.448
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 32.476 32.476 31.076 30.826 31.576
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 900 900 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 31.326 31.326 30.826 30.826 31.576
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 250 250 250 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 42.063 44.296 45.582 52.459 50.011
1. Chi phí trả trước dài hạn 42.063 44.296 45.582 51.942 49.278
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 115 381
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 549 453 402 352
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 978.981 1.132.070 1.276.504 1.709.432 1.956.817
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 684.382 790.290 929.423 1.080.359 1.325.974
I. Nợ ngắn hạn 608.289 670.805 719.169 930.502 1.119.459
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 510.763 609.429 640.508 832.146 1.012.678
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 69.396 34.322 43.119 66.233 43.144
4. Người mua trả tiền trước 9.099 213 585 4.667 4.136
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9.764 9.776 19.474 16.669 39.818
6. Phải trả người lao động 3.535 3.667 4.479 6.227 7.566
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 100 1.297
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 81 79 0 0 5.479
11. Phải trả ngắn hạn khác 5.652 13.318 11.005 4.461 5.341
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 76.093 119.486 210.254 149.857 206.515
1. Phải trả người bán dài hạn 15.104 8.303 10.333 22.908 40.068
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 9.610 33.460 41.631 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 51.380 77.576 157.996 126.949 166.447
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 147 295 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 294.599 341.780 347.081 629.073 630.843
I. Vốn chủ sở hữu 294.599 341.780 347.081 629.073 630.843
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 221.561 234.852 234.852 434.727 434.727
2. Thặng dư vốn cổ phần 46.429 46.429 46.429 106.117 106.117
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -10 -10 -10 -10 -10
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 5.011 5.011 5.011 5.011 5.011
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 21.608 23.644 17.344 39.751 40.726
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 17.968 20.324 13.383 32.748 30.054
- LNST chưa phân phối kỳ này 3.640 3.319 3.961 7.003 10.673
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 31.855 43.455 43.477 44.272
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 978.981 1.132.070 1.276.504 1.709.432 1.956.817