|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
823.715
|
1.093.265
|
1.412.304
|
1.014.224
|
1.008.988
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-222.032
|
-203.000
|
-495.191
|
-528.090
|
-293.773
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-4.400
|
-8.136
|
-28.911
|
-26.993
|
-20.622
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-32.608
|
-30.957
|
-9.104
|
-16.090
|
-6.977
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
|
|
-6.113
|
-6.944
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
48.840
|
57.900
|
44.313
|
79.607
|
34.243
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-339.852
|
-251.676
|
-199.459
|
-297.791
|
-405.283
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
273.663
|
657.396
|
723.952
|
218.754
|
309.632
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-764
|
-145
|
-978
|
123
|
-612
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
-200
|
-575.631
|
-298.169
|
-146.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
2.300
|
|
504.000
|
413.339
|
148.000
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
11.819
|
-11.819
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
1.536
|
-345
|
-60.790
|
103.474
|
1.388
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
160
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
442.200
|
331.780
|
240.070
|
37.680
|
150.745
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-640.438
|
-894.226
|
-607.757
|
-181.101
|
-333.960
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-75.080
|
-93.755
|
-151.032
|
-181.480
|
-140.723
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-273.319
|
-656.201
|
-518.719
|
-324.741
|
-323.938
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1.881
|
849
|
144.443
|
-2.513
|
-12.917
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
3.970
|
5.851
|
6.701
|
168.944
|
105.431
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
5.851
|
6.701
|
168.944
|
105.431
|
92.513
|