|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
857,028
|
1,255,131
|
1,619,562
|
1,293,239
|
1,209,113
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
19
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
857,009
|
1,255,131
|
1,619,562
|
1,293,239
|
1,209,113
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
625,427
|
905,317
|
1,080,940
|
772,226
|
856,113
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
231,582
|
349,814
|
538,622
|
521,013
|
353,000
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
13,942
|
13,888
|
28,842
|
31,798
|
47,504
|
|
7. Chi phí tài chính
|
33,637
|
28,107
|
10,104
|
397
|
5,071
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
32,151
|
28,107
|
10,104
|
1,371
|
5,071
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2,816
|
3,980
|
5,538
|
2,083
|
2,960
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
19,699
|
22,099
|
29,727
|
19,214
|
25,910
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
189,372
|
309,516
|
522,095
|
531,116
|
366,563
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,624
|
-432
|
1,186
|
609
|
225
|
|
13. Chi phí khác
|
392
|
78
|
109
|
126
|
53
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,233
|
-510
|
1,078
|
483
|
172
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
190,605
|
309,005
|
523,172
|
531,599
|
366,735
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
206
|
5,907
|
6,944
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
206
|
5,907
|
6,944
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
190,605
|
309,005
|
522,966
|
525,692
|
359,791
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
190,605
|
309,005
|
522,966
|
525,692
|
359,791
|