Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 33.986 31.721 10.340 15.665 27.456
2. Điều chỉnh cho các khoản 8.673 37.725 43.658 35.244 31.776
- Khấu hao TSCĐ 6.933 24.656 24.625 24.750 24.800
- Các khoản dự phòng 0 0 0 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 36 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -492 -4 -3.115 -7.256 -7.007
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 2.195 13.073 22.148 17.750 13.983
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 42.659 69.446 53.998 50.909 59.232
- Tăng, giảm các khoản phải thu 11.839 2.450 169 4.887 -19.122
- Tăng, giảm hàng tồn kho 11.266 1.059 260 239 145
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -33.350 -54.638 -652 -4.679 1.959
- Tăng giảm chi phí trả trước 1.931 689 -462 1.909 -136
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -2.195 -11.026 -24.923 -19.407 -13.983
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -6.196 -3.297 -4.845 -9.784
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 -66 -674 -176 -606
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 25.954 7.913 24.418 28.836 17.705
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1.634 -36 0 -1.795 -33
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 284 0 5 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -11.000 -76.000 -50.000 -19.000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 11.337 2.000 58.000 25.000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 598 4 3.115 6.140 6.611
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -415 -33 -70.885 12.350 12.577
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 160.700 56.303 319.350 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -177.489 -63.291 -257.984 -26.000 -30.800
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 -6.976 -9.915
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -16.789 -6.988 61.366 -32.976 -40.715
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 8.749 893 14.899 8.209 -10.433
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 57.551 2.354 3.247 18.146 26.355
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -36 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 66.264 3.247 18.146 26.355 15.922