|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
10.060
|
-7.174
|
3.547
|
14.685
|
16.397
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
8.376
|
8.058
|
7.960
|
8.140
|
7.619
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
6.199
|
6.200
|
6.200
|
6.200
|
6.200
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.764
|
-1.819
|
-1.884
|
-1.662
|
-1.642
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
3.941
|
3.677
|
3.644
|
3.602
|
3.061
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
18.436
|
883
|
11.507
|
22.825
|
24.016
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
10.715
|
3.777
|
-15.670
|
-4.511
|
-2.719
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
472
|
-228
|
466
|
|
-93
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-1.432
|
3.695
|
-3.046
|
997
|
312
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
3.779
|
-209
|
-155
|
69
|
159
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-5.598
|
-3.677
|
-3.644
|
-3.602
|
-3.061
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1.032
|
-1.656
|
0
|
-7.920
|
-208
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-4.569
|
|
0
|
4.915
|
-4.915
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-176
|
-5.740
|
5.388
|
352
|
-606
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
20.596
|
-3.153
|
-5.153
|
13.125
|
12.886
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1.795
|
-33
|
0
|
33
|
-33
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
5
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-5.000
|
0
|
-24.000
|
14.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
11.000
|
19.000
|
-9.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
648
|
1.819
|
4.205
|
-659
|
1.245
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1.143
|
-3.215
|
15.205
|
-5.625
|
6.212
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
0
|
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-13.000
|
-7.000
|
-1.500
|
-5.000
|
-17.300
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-6.976
|
-27
|
-9
|
36
|
-9.915
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-19.976
|
-7.027
|
-1.509
|
-4.964
|
-27.215
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-523
|
-13.395
|
8.544
|
2.536
|
-8.117
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
26.878
|
26.355
|
12.960
|
21.504
|
24.039
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
26.355
|
12.960
|
21.504
|
24.039
|
15.922
|