Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 310.861 179.118 115.239 109.272 277.310
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 68.162 7.360 7.790 4.389 3.727
1. Tiền 2.462 3.360 6.778 4.389 3.727
2. Các khoản tương đương tiền 65.700 4.000 1.012 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 97.529 43.296 13.789 16.950 153.610
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 98.708 44.358 14.734 15.895 154.928
2. Trả trước cho người bán 12 9 0 9 70
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 420 540 650 2.642 389
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.612 -1.612 -1.595 -1.595 -1.778
IV. Tổng hàng tồn kho 144.047 127.705 92.540 86.095 117.972
1. Hàng tồn kho 146.513 130.170 106.825 102.467 142.900
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2.466 -2.466 -14.285 -16.372 -24.927
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.122 757 1.120 1.838 2.000
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 378 326 435 582 1.051
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 37 0 85 174 469
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 707 431 600 1.082 480
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 28.637 28.446 28.179 27.732 27.196
I. Các khoản phải thu dài hạn 14.896 14.896 14.815 14.815 14.815
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 14.896 14.896 14.815 14.815 14.815
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1.121 1.263 1.076 1.156 902
1. Tài sản cố định hữu hình 1.121 1.263 1.076 1.156 902
- Nguyên giá 7.644 7.043 6.741 6.821 6.955
- Giá trị hao mòn lũy kế -6.523 -5.780 -5.665 -5.665 -6.053
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 43 43 43 43 43
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 43 43 43 43 43
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3.329 3.329 3.329 2.838 2.707
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 3.329 3.329 3.329 3.329 3.329
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 -491 -622
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 9.247 8.915 8.916 8.879 8.728
1. Chi phí trả trước dài hạn 9.247 8.915 8.916 8.879 8.728
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 339.497 207.565 143.417 137.005 304.505
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 262.582 128.067 66.302 64.150 229.783
I. Nợ ngắn hạn 262.582 128.067 66.302 64.150 229.783
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 3.000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 252.422 112.812 60.878 61.590 216.086
4. Người mua trả tiền trước 1.055 882 54 120 33
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 804 1.019 0 24 0
6. Phải trả người lao động 0 3.701 1.904 0 5.671
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 572 1.558 224 52 2.226
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 3.547 4.514 244 708 460
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4.183 3.582 2.997 1.656 2.307
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 76.915 79.498 77.116 72.854 74.722
I. Vốn chủ sở hữu 76.915 79.498 77.116 72.854 74.722
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 44.050 44.050 44.050 44.050 44.050
2. Thặng dư vốn cổ phần 59 59 59 59 59
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 30.747 30.747 30.747 30.747 28.747
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2.059 4.641 2.259 -2.003 1.866
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 2.059 4.641 2.259 -2.003 1.866
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 339.497 207.565 143.417 137.005 304.505