|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
310.861
|
179.118
|
115.239
|
109.272
|
277.310
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
68.162
|
7.360
|
7.790
|
4.389
|
3.727
|
|
1. Tiền
|
2.462
|
3.360
|
6.778
|
4.389
|
3.727
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
65.700
|
4.000
|
1.012
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
97.529
|
43.296
|
13.789
|
16.950
|
153.610
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
98.708
|
44.358
|
14.734
|
15.895
|
154.928
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
12
|
9
|
0
|
9
|
70
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
420
|
540
|
650
|
2.642
|
389
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.612
|
-1.612
|
-1.595
|
-1.595
|
-1.778
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
144.047
|
127.705
|
92.540
|
86.095
|
117.972
|
|
1. Hàng tồn kho
|
146.513
|
130.170
|
106.825
|
102.467
|
142.900
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2.466
|
-2.466
|
-14.285
|
-16.372
|
-24.927
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.122
|
757
|
1.120
|
1.838
|
2.000
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
378
|
326
|
435
|
582
|
1.051
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
37
|
0
|
85
|
174
|
469
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
707
|
431
|
600
|
1.082
|
480
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
28.637
|
28.446
|
28.179
|
27.732
|
27.196
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
14.896
|
14.896
|
14.815
|
14.815
|
14.815
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
14.896
|
14.896
|
14.815
|
14.815
|
14.815
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.121
|
1.263
|
1.076
|
1.156
|
902
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.121
|
1.263
|
1.076
|
1.156
|
902
|
|
- Nguyên giá
|
7.644
|
7.043
|
6.741
|
6.821
|
6.955
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6.523
|
-5.780
|
-5.665
|
-5.665
|
-6.053
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
43
|
43
|
43
|
43
|
43
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
43
|
43
|
43
|
43
|
43
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
3.329
|
3.329
|
3.329
|
2.838
|
2.707
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
3.329
|
3.329
|
3.329
|
3.329
|
3.329
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
-491
|
-622
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9.247
|
8.915
|
8.916
|
8.879
|
8.728
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
9.247
|
8.915
|
8.916
|
8.879
|
8.728
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
339.497
|
207.565
|
143.417
|
137.005
|
304.505
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
262.582
|
128.067
|
66.302
|
64.150
|
229.783
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
262.582
|
128.067
|
66.302
|
64.150
|
229.783
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3.000
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
252.422
|
112.812
|
60.878
|
61.590
|
216.086
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.055
|
882
|
54
|
120
|
33
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
804
|
1.019
|
0
|
24
|
0
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
3.701
|
1.904
|
0
|
5.671
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
572
|
1.558
|
224
|
52
|
2.226
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3.547
|
4.514
|
244
|
708
|
460
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4.183
|
3.582
|
2.997
|
1.656
|
2.307
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
76.915
|
79.498
|
77.116
|
72.854
|
74.722
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
76.915
|
79.498
|
77.116
|
72.854
|
74.722
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
44.050
|
44.050
|
44.050
|
44.050
|
44.050
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
59
|
59
|
59
|
59
|
59
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
30.747
|
30.747
|
30.747
|
30.747
|
28.747
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
2.059
|
4.641
|
2.259
|
-2.003
|
1.866
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2.059
|
4.641
|
2.259
|
-2.003
|
1.866
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
339.497
|
207.565
|
143.417
|
137.005
|
304.505
|