|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
18.875
|
166.938
|
120.731
|
27.601
|
10.143
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
156
|
175
|
268
|
210
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
18.719
|
166.763
|
120.463
|
27.391
|
10.142
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
14.585
|
144.568
|
102.241
|
27.754
|
9.186
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
4.133
|
22.195
|
18.222
|
-362
|
957
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
174
|
110
|
435
|
316
|
130
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
48
|
74
|
213
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
31
|
0
|
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.939
|
13.556
|
10.511
|
815
|
1.675
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.313
|
4.719
|
4.990
|
1.750
|
1.893
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
55
|
3.982
|
3.082
|
-2.824
|
-2.481
|
|
12. Thu nhập khác
|
225
|
2
|
249
|
193
|
3
|
|
13. Chi phí khác
|
213
|
64
|
19
|
4
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
12
|
-62
|
230
|
189
|
3
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
67
|
3.920
|
3.312
|
-2.635
|
-2.478
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
13
|
804
|
729
|
-361
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
13
|
804
|
729
|
-361
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
53
|
3.116
|
2.583
|
-2.274
|
-2.478
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
53
|
3.116
|
2.583
|
-2.274
|
-2.478
|