単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 166,938 120,731 27,601 10,143 260,180
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 175 268 210 0 589
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 166,763 120,463 27,391 10,142 259,591
4. Giá vốn hàng bán 144,568 102,241 27,754 9,186 234,849
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 22,195 18,222 -362 957 24,742
6. Doanh thu hoạt động tài chính 110 435 316 130 1
7. Chi phí tài chính 48 74 213 0 494
-Trong đó: Chi phí lãi vay 31 0 0 32
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 13,556 10,511 815 1,675 12,481
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,719 4,990 1,750 1,893 6,433
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3,982 3,082 -2,824 -2,481 5,336
12. Thu nhập khác 2 249 193 3 41
13. Chi phí khác 64 19 4 0 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -62 230 189 3 41
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3,920 3,312 -2,635 -2,478 5,376
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 804 729 -361 0 623
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 804 729 -361 0 623
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3,116 2,583 -2,274 -2,478 4,753
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3,116 2,583 -2,274 -2,478 4,753