|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
166,938
|
120,731
|
27,601
|
10,143
|
260,180
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
175
|
268
|
210
|
0
|
589
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
166,763
|
120,463
|
27,391
|
10,142
|
259,591
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
144,568
|
102,241
|
27,754
|
9,186
|
234,849
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
22,195
|
18,222
|
-362
|
957
|
24,742
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
110
|
435
|
316
|
130
|
1
|
|
7. Chi phí tài chính
|
48
|
74
|
213
|
0
|
494
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
31
|
0
|
|
0
|
32
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
13,556
|
10,511
|
815
|
1,675
|
12,481
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,719
|
4,990
|
1,750
|
1,893
|
6,433
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3,982
|
3,082
|
-2,824
|
-2,481
|
5,336
|
|
12. Thu nhập khác
|
2
|
249
|
193
|
3
|
41
|
|
13. Chi phí khác
|
64
|
19
|
4
|
0
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-62
|
230
|
189
|
3
|
41
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3,920
|
3,312
|
-2,635
|
-2,478
|
5,376
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
804
|
729
|
-361
|
0
|
623
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
804
|
729
|
-361
|
0
|
623
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3,116
|
2,583
|
-2,274
|
-2,478
|
4,753
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3,116
|
2,583
|
-2,274
|
-2,478
|
4,753
|