Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 18.875 166.938 120.731 27.601 10.143
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 156 175 268 210 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 18.719 166.763 120.463 27.391 10.142
4. Giá vốn hàng bán 14.585 144.568 102.241 27.754 9.186
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 4.133 22.195 18.222 -362 957
6. Doanh thu hoạt động tài chính 174 110 435 316 130
7. Chi phí tài chính 0 48 74 213 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 31 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 1.939 13.556 10.511 815 1.675
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.313 4.719 4.990 1.750 1.893
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 55 3.982 3.082 -2.824 -2.481
12. Thu nhập khác 225 2 249 193 3
13. Chi phí khác 213 64 19 4 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 12 -62 230 189 3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 67 3.920 3.312 -2.635 -2.478
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 13 804 729 -361 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 13 804 729 -361 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 53 3.116 2.583 -2.274 -2.478
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 53 3.116 2.583 -2.274 -2.478