|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
51,619
|
70,689
|
37,491
|
16,541
|
52,984
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
51,619
|
70,689
|
37,491
|
16,541
|
52,984
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
24,088
|
26,149
|
23,163
|
19,126
|
25,086
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
27,531
|
44,541
|
14,329
|
-2,585
|
27,897
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
269
|
475
|
573
|
936
|
1,128
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4,176
|
3,702
|
3,174
|
3,007
|
3,142
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,176
|
3,702
|
3,174
|
3,007
|
3,142
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,306
|
1,208
|
1,451
|
1,226
|
2,027
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
22,319
|
40,105
|
10,277
|
-5,881
|
23,856
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
0
|
0
|
0
|
127
|
|
13. Chi phí khác
|
7
|
25
|
69
|
284
|
4
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-7
|
-25
|
-69
|
-284
|
122
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
22,311
|
40,080
|
10,207
|
-6,165
|
23,979
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
714
|
2,125
|
620
|
|
1,328
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
714
|
2,125
|
620
|
0
|
1,328
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
21,597
|
37,955
|
9,587
|
-6,165
|
22,651
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
21,597
|
37,955
|
9,587
|
-6,165
|
22,651
|