|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
10.040
|
4.121
|
5.577
|
6.535
|
4.175
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
3.191
|
6.511
|
10.666
|
6.915
|
6.810
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
4.871
|
4.947
|
4.900
|
5.511
|
5.484
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-2.956
|
|
4.134
|
0
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
-42
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-450
|
-11
|
0
|
-14
|
0
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1.727
|
1.575
|
1.631
|
1.460
|
1.326
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
13.232
|
10.631
|
16.243
|
13.450
|
10.985
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
9.134
|
-12.872
|
18.353
|
1.401
|
-23.105
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-184
|
-3.433
|
-1.832
|
-2.184
|
-1.765
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
3.171
|
-4.551
|
1.768
|
-8.794
|
2.280
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
2.983
|
568
|
-456
|
-270
|
756
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1.727
|
-1.575
|
-1.631
|
-1.459
|
-1.326
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-498
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
26.111
|
-11.231
|
32.446
|
2.145
|
-12.175
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1.493
|
-2.711
|
-2.002
|
-6.198
|
-1.721
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
450
|
150
|
0
|
14
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
2.000
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-2.000
|
|
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
|
0
|
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1.043
|
-2.561
|
-2.002
|
-6.185
|
-1.721
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
73.233
|
49.390
|
40.361
|
40.834
|
37.952
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-61.758
|
-65.288
|
-60.690
|
-44.171
|
-24.674
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-6.885
|
|
|
43
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
4.590
|
-15.898
|
-20.329
|
-3.295
|
13.277
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
29.658
|
-29.691
|
10.115
|
-7.335
|
-619
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
412
|
30.070
|
380
|
10.494
|
2.705
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
-2
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
30.070
|
380
|
10.494
|
3.158
|
2.086
|