|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
795,019
|
951,211
|
13,209
|
472,870
|
337,746
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
10,371
|
1,626
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
784,648
|
949,585
|
13,209
|
472,870
|
337,746
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
633,815
|
613,423
|
10,480
|
450,066
|
331,136
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
150,832
|
336,162
|
2,729
|
22,804
|
6,610
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,921
|
13,908
|
6,385
|
15,311
|
21,346
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,183
|
3,803
|
0
|
24,748
|
15,471
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,076
|
1,149
|
0
|
5,494
|
2,889
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
88,624
|
49,140
|
20
|
2,259
|
1,846
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
49,664
|
32,467
|
2,455
|
6,939
|
7,971
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
17,283
|
264,661
|
6,639
|
4,170
|
2,667
|
|
12. Thu nhập khác
|
2,152
|
2,324
|
9
|
25,078
|
7
|
|
13. Chi phí khác
|
117
|
145
|
1,446
|
31
|
6
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2,034
|
2,179
|
-1,437
|
25,047
|
1
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
19,317
|
266,841
|
5,202
|
29,217
|
2,668
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,323
|
54,895
|
1,332
|
5,130
|
3,345
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
507
|
-507
|
0
|
-50
|
-2,402
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4,830
|
54,389
|
1,332
|
5,080
|
943
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
14,488
|
212,452
|
3,870
|
24,137
|
1,725
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-833
|
2,892
|
159
|
1,926
|
-2,025
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
15,321
|
209,560
|
3,711
|
22,211
|
3,750
|