|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
5.051
|
-1.871
|
2.202
|
2.043
|
-1.749
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-220
|
10.163
|
-519
|
-3.234
|
-1.200
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
357
|
6.786
|
1.006
|
-1
|
18
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-2.237
|
-447
|
590
|
814
|
-891
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.409
|
-240
|
-940
|
-4.047
|
-327
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
3.070
|
4.064
|
-1.175
|
0
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
4.831
|
8.292
|
1.684
|
-1.190
|
-2.949
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-82.209
|
-9.873
|
36.575
|
-23.810
|
11.342
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
11.406
|
114.074
|
-6.616
|
6.269
|
2.371
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-36.299
|
49.298
|
-73.203
|
5.988
|
-12.690
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
203
|
194
|
193
|
29
|
15
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
-21.717
|
13.125
|
-12.543
|
18.926
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-2.689
|
-5.093
|
1.106
|
0
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
2.356
|
-2.840
|
|
0
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-124.117
|
167.176
|
-52.805
|
6.212
|
-1.910
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-399
|
-159
|
96
|
0
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
18
|
-18
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-97.100
|
-15.500
|
-61.550
|
-14.150
|
-54.400
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
92.100
|
3.900
|
93.450
|
29.050
|
56.085
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
-87.350
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.367
|
38
|
87
|
3.980
|
1
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-4.032
|
-11.702
|
32.064
|
-68.470
|
1.686
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
113.573
|
94.726
|
5.872
|
0
|
500
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-31.724
|
-261.785
|
86.411
|
-9.200
|
-750
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
81.848
|
-167.058
|
92.283
|
-9.200
|
-250
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-46.301
|
-11.585
|
71.542
|
-71.458
|
-475
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
59.060
|
12.758
|
1.174
|
72.716
|
1.258
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
12.758
|
1.174
|
72.716
|
1.258
|
783
|