Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 4.579 3.965 -8.546 252 257
2. Điều chỉnh cho các khoản 34.678 35.452 33.213 28.379 27.069
- Khấu hao TSCĐ 25.251 26.048 24.743 22.982 22.593
- Các khoản dự phòng 675 226 0 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -416 -788 72 -29 -21
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 9.168 9.965 8.398 5.426 4.498
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 39.257 39.417 24.666 28.631 27.326
- Tăng, giảm các khoản phải thu -45.906 22.199 -10.827 7.792 -10.070
- Tăng, giảm hàng tồn kho -6.637 -2.268 -1.749 -327 4.228
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 27.042 -16.048 2.832 1.176 -2.711
- Tăng giảm chi phí trả trước 511 -514 -1.032 -2.078 -4.127
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -9.168 -9.972 -8.519 -5.497 -4.562
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -549 -878 -846 -63 -171
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1.798 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -5.977 -860 1.549 1.260 -1.853
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -1.427 32.874 6.073 30.893 8.060
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -6.831 -16.977 0 -6.555 -3.379
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 3 759 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 112 28 0 0 0
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -6.716 -16.189 0 -6.555 -3.379
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 187.464 172.144 146.749 133.419 161.773
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -170.463 -182.429 -150.610 -156.042 -156.198
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -3.148 -9.207 -4.608 -3.864 -2.189
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 13.852 -19.491 -8.468 -26.486 3.386
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 5.710 -2.807 -2.395 -2.149 8.067
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 9.537 15.247 12.441 10.045 7.896
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 15.247 12.441 10.045 7.896 15.964