Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 162,313 139,195 134,148 122,269 147,105
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 15,247 12,441 10,045 7,896 15,964
1. Tiền 15,247 12,441 10,045 7,896 15,964
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 1,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 1,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 109,749 87,212 84,967 75,722 86,134
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 98,524 76,574 61,054 54,914 64,984
2. Trả trước cho người bán 5,049 4,234 5,892 4,284 2,946
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 7,586 8,040 20,258 19,638 21,519
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,410 -1,636 -2,237 -3,114 -3,316
IV. Tổng hàng tồn kho 36,466 38,733 37,521 37,848 42,076
1. Hàng tồn kho 36,466 38,733 37,521 37,848 42,076
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 852 809 1,615 802 1,931
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 163 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 852 809 1,615 639 1,931
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 318,201 308,000 283,815 268,792 249,929
I. Các khoản phải thu dài hạn 757 912 850 780 339
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 780 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 757 912 850 0 339
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 305,321 292,396 271,785 257,223 237,903
1. Tài sản cố định hữu hình 265,395 242,398 227,564 217,301 210,253
- Nguyên giá 645,791 644,304 652,419 653,798 629,610
- Giá trị hao mòn lũy kế -380,396 -401,906 -424,854 -436,497 -419,357
2. Tài sản cố định thuê tài chính 17,595 28,415 23,015 19,511 8,035
- Nguyên giá 20,177 33,159 28,032 26,055 12,478
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,582 -4,744 -5,017 -6,543 -4,443
3. Tài sản cố định vô hình 22,331 21,584 21,206 20,410 19,615
- Nguyên giá 32,084 32,084 32,472 32,472 32,472
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,753 -10,500 -11,267 -12,062 -12,858
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 712 2,768 3,336 867 721
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 867 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 712 2,768 3,336 0 721
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 11,410 11,924 7,844 9,923 10,966
1. Chi phí trả trước dài hạn 11,410 11,924 7,844 9,923 10,966
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 480,514 447,195 417,964 391,061 397,035
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 177,799 142,045 114,972 87,354 93,344
I. Nợ ngắn hạn 148,963 114,035 93,606 68,168 77,676
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 113,098 93,816 82,575 59,367 62,545
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 19,072 10,126 6,974 5,102 10,118
4. Người mua trả tiền trước 3,044 982 1,044 835 1,873
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,617 1,306 159 262 199
6. Phải trả người lao động 7,817 7,426 0 0 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3,689 156 2,386 2,307 2,471
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1 1 70 88 222
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 624 223 397 208 248
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 28,836 28,010 21,366 19,185 15,669
1. Phải trả người bán dài hạn 998 998 998 998 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 17,908 17,291 15,573 13,919 13,590
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 9,930 9,721 4,795 4,268 2,079
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 302,716 305,150 302,992 303,708 303,691
I. Vốn chủ sở hữu 302,716 305,150 302,992 303,708 303,691
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 293,500 293,500 293,500 293,500 293,500
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 3,380 5,168 6,082 6,082 6,296
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 5,835 6,482 3,410 4,126 3,894
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2,259 3,438 3,292 3,410 3,777
- LNST chưa phân phối kỳ này 3,576 3,044 118 716 117
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 480,514 447,195 417,964 391,061 397,035