|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
71
|
-855
|
-3.633
|
4.927
|
-4.477
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
6.000
|
6.674
|
4.893
|
9.109
|
5.997
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
4.992
|
5.580
|
5.926
|
5.826
|
5.134
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
|
-253
|
0
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-4
|
-6
|
123
|
-6
|
16
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1.012
|
1.099
|
-902
|
3.289
|
848
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
6.071
|
5.818
|
1.260
|
14.036
|
1.520
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
3.640
|
6.657
|
3
|
2.598
|
5.852
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-225
|
-1.686
|
-6.095
|
8.412
|
1.894
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-2.768
|
732
|
804
|
-3.675
|
-3.188
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-3.096
|
969
|
-3.416
|
-3.000
|
-69
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1.083
|
-1.099
|
973
|
-3.353
|
-848
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-160
|
-8
|
0
|
-3
|
-191
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
128
|
-128
|
0
|
0
|
1.385
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.932
|
-856
|
-816
|
-997
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
574
|
10.399
|
-7.289
|
14.018
|
6.356
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
-6.339
|
-3.022
|
-68
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
-127
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
1.000
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
0
|
|
-10
|
0
|
0
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
0
|
-6.339
|
-2.159
|
-68
|
0
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
32.601
|
35.538
|
50.270
|
42.073
|
33.081
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-29.499
|
-34.102
|
-45.289
|
-50.337
|
-41.344
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-436
|
-1.875
|
1.117
|
-1.129
|
-504
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
2.665
|
-439
|
6.098
|
-9.393
|
-8.767
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
3.239
|
3.621
|
-3.349
|
4.557
|
-2.412
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
7.896
|
11.136
|
14.756
|
11.407
|
15.964
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
11.136
|
14.756
|
11.407
|
15.964
|
13.552
|