Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 71 -855 -3.633 4.927 -4.477
2. Điều chỉnh cho các khoản 6.000 6.674 4.893 9.109 5.997
- Khấu hao TSCĐ 4.992 5.580 5.926 5.826 5.134
- Các khoản dự phòng 0 -253 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -4 -6 123 -6 16
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 1.012 1.099 -902 3.289 848
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 6.071 5.818 1.260 14.036 1.520
- Tăng, giảm các khoản phải thu 3.640 6.657 3 2.598 5.852
- Tăng, giảm hàng tồn kho -225 -1.686 -6.095 8.412 1.894
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -2.768 732 804 -3.675 -3.188
- Tăng giảm chi phí trả trước -3.096 969 -3.416 -3.000 -69
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -1.083 -1.099 973 -3.353 -848
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -160 -8 0 -3 -191
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 128 -128 0 0 1.385
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1.932 -856 -816 -997 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 574 10.399 -7.289 14.018 6.356
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -6.339 -3.022 -68 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -127 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 1.000 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 0 -10 0 0
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 0 -6.339 -2.159 -68 0
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 32.601 35.538 50.270 42.073 33.081
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -29.499 -34.102 -45.289 -50.337 -41.344
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -436 -1.875 1.117 -1.129 -504
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 2.665 -439 6.098 -9.393 -8.767
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 3.239 3.621 -3.349 4.557 -2.412
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 7.896 11.136 14.756 11.407 15.964
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 11.136 14.756 11.407 15.964 13.552