Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 34.742 122.593 51.914 67.156 65.580
2. Điều chỉnh cho các khoản 9.741 6.168 12.246 3.850 6.454
- Khấu hao TSCĐ 11.539 12.112 12.858 13.006 13.151
- Các khoản dự phòng 0 -77 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2.393 -6.921 -2.025 -11.141 -8.447
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 595 1.055 1.413 1.985 1.750
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 44.483 128.762 64.160 71.006 72.034
- Tăng, giảm các khoản phải thu 13.582 22.964 -51.819 -19.025 76.423
- Tăng, giảm hàng tồn kho 35 -356 5.881 85 194
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 80.725 -49.416 129.317 -47.563 108.400
- Tăng giảm chi phí trả trước 4.342 -128.438 5.262 3.079 -67.040
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -697 -865 -1.643 -1.753 -1.737
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -8.277 -17.414 -21.695 -10.254 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -939 -2.966 -4.986 -730 -2.178
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 133.254 -47.730 124.476 -5.156 186.096
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -36.997 -49.290 -38.469 -4.799 -18.802
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 18
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -140.000 -20.000 -315.000 -75.000 -226.433
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 170.000 50.000 195.000 283.226
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 3.477
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 6.537 3.589 5.213 2.714 12.572
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -461 -15.701 -153.255 -77.085 54.058
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 21.835 42.046 89.666 5.976
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -2.950 -10.766 -7.155 -8.227 -8.135
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -90.000 0 -134.966
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -71.114 31.280 82.511 -8.227 -137.125
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 61.679 -32.151 53.731 -90.468 103.029
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 185.894 247.573 215.422 269.153 178.685
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 247.573 215.422 269.153 178.685 281.714