|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
29,670
|
41,165
|
50,416
|
34,742
|
122,593
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
7,778
|
10,728
|
4,765
|
9,741
|
6,168
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
11,046
|
11,362
|
11,424
|
11,539
|
12,112
|
|
- Các khoản dự phòng
|
714
|
|
|
0
|
-77
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-4,913
|
-1,272
|
-7,495
|
-2,393
|
-6,921
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
931
|
638
|
835
|
595
|
1,055
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
37,448
|
51,893
|
55,181
|
44,483
|
128,762
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
43,559
|
2,426
|
-27,108
|
13,582
|
22,964
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
35
|
165
|
38
|
35
|
-356
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
26,917
|
110,046
|
-47,279
|
80,725
|
-49,416
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-44,579
|
4,270
|
960
|
4,342
|
-128,438
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-809
|
-760
|
-734
|
-697
|
-865
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-13,498
|
-6,097
|
|
-8,277
|
-17,414
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
11
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-3,040
|
-3,257
|
-2,423
|
-939
|
-2,966
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
46,032
|
158,687
|
-21,354
|
133,254
|
-47,730
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-26,796
|
-40,791
|
-30,865
|
-36,997
|
-49,290
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-55,000
|
-182,000
|
-50,000
|
-140,000
|
-20,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
60,000
|
23,000
|
55,000
|
170,000
|
50,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
3,817
|
2,204
|
3,438
|
6,537
|
3,589
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-17,980
|
-197,587
|
-22,427
|
-461
|
-15,701
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
2,778
|
5,039
|
14,461
|
21,835
|
42,046
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-2,950
|
-2,950
|
-2,950
|
-2,950
|
-10,766
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-30,000
|
|
|
-90,000
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-30,172
|
2,089
|
11,511
|
-71,114
|
31,280
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-2,120
|
-36,811
|
-32,270
|
61,679
|
-32,151
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
257,095
|
254,975
|
218,164
|
185,894
|
247,573
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
254,975
|
218,164
|
185,894
|
247,573
|
215,422
|