|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
34.742
|
122.593
|
51.914
|
67.156
|
65.580
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
9.741
|
6.168
|
12.246
|
3.850
|
6.454
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
11.539
|
12.112
|
12.858
|
13.006
|
13.151
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
-77
|
0
|
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2.393
|
-6.921
|
-2.025
|
-11.141
|
-8.447
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
595
|
1.055
|
1.413
|
1.985
|
1.750
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
44.483
|
128.762
|
64.160
|
71.006
|
72.034
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
13.582
|
22.964
|
-51.819
|
-19.025
|
76.423
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
35
|
-356
|
5.881
|
85
|
194
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
80.725
|
-49.416
|
129.317
|
-47.563
|
108.400
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
4.342
|
-128.438
|
5.262
|
3.079
|
-67.040
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-697
|
-865
|
-1.643
|
-1.753
|
-1.737
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-8.277
|
-17.414
|
-21.695
|
-10.254
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-939
|
-2.966
|
-4.986
|
-730
|
-2.178
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
133.254
|
-47.730
|
124.476
|
-5.156
|
186.096
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-36.997
|
-49.290
|
-38.469
|
-4.799
|
-18.802
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
18
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-140.000
|
-20.000
|
-315.000
|
-75.000
|
-226.433
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
170.000
|
50.000
|
195.000
|
|
283.226
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
3.477
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
6.537
|
3.589
|
5.213
|
2.714
|
12.572
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-461
|
-15.701
|
-153.255
|
-77.085
|
54.058
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
21.835
|
42.046
|
89.666
|
|
5.976
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-2.950
|
-10.766
|
-7.155
|
-8.227
|
-8.135
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-90.000
|
|
0
|
|
-134.966
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-71.114
|
31.280
|
82.511
|
-8.227
|
-137.125
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
61.679
|
-32.151
|
53.731
|
-90.468
|
103.029
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
185.894
|
247.573
|
215.422
|
269.153
|
178.685
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
247.573
|
215.422
|
269.153
|
178.685
|
281.714
|