Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 29,670 41,165 50,416 34,742 122,593
2. Điều chỉnh cho các khoản 7,778 10,728 4,765 9,741 6,168
- Khấu hao TSCĐ 11,046 11,362 11,424 11,539 12,112
- Các khoản dự phòng 714 0 -77
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -4,913 -1,272 -7,495 -2,393 -6,921
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 931 638 835 595 1,055
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 37,448 51,893 55,181 44,483 128,762
- Tăng, giảm các khoản phải thu 43,559 2,426 -27,108 13,582 22,964
- Tăng, giảm hàng tồn kho 35 165 38 35 -356
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 26,917 110,046 -47,279 80,725 -49,416
- Tăng giảm chi phí trả trước -44,579 4,270 960 4,342 -128,438
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -809 -760 -734 -697 -865
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -13,498 -6,097 -8,277 -17,414
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 11 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -3,040 -3,257 -2,423 -939 -2,966
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 46,032 158,687 -21,354 133,254 -47,730
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -26,796 -40,791 -30,865 -36,997 -49,290
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -55,000 -182,000 -50,000 -140,000 -20,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 60,000 23,000 55,000 170,000 50,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3,817 2,204 3,438 6,537 3,589
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -17,980 -197,587 -22,427 -461 -15,701
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 2,778 5,039 14,461 21,835 42,046
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -2,950 -2,950 -2,950 -2,950 -10,766
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -30,000 -90,000
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -30,172 2,089 11,511 -71,114 31,280
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -2,120 -36,811 -32,270 61,679 -32,151
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 257,095 254,975 218,164 185,894 247,573
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 254,975 218,164 185,894 247,573 215,422