単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,801,013 1,964,505 1,816,107 2,439,893 2,103,497
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 221,385 121,623 277,620 615,439 472,698
1. Tiền 131,385 36,623 225,520 127,439 154,955
2. Các khoản tương đương tiền 90,000 85,000 52,100 488,000 317,743
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5,000 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 5,000 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 632,716 536,630 517,241 588,263 1,092,930
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 405,088 269,107 238,465 282,353 914,067
2. Trả trước cho người bán 11,020 43,738 55,971 44,440 33,904
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 91,280 41,130 43,088 64,138 46,188
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 8,000 8,000 8,000 7,000 6,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 130,420 187,747 184,808 203,424 109,800
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -13,092 -13,092 -13,092 -13,092 -17,029
IV. Tổng hàng tồn kho 839,789 1,158,753 898,835 1,096,805 466,689
1. Hàng tồn kho 839,789 1,158,753 898,835 1,096,805 466,689
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 102,123 147,499 122,411 139,386 71,181
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,843 20,991 15,626 19,783 4,355
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 68,242 93,192 70,326 81,023 24,232
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 31,038 33,316 36,460 38,580 42,593
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 152,032 144,211 143,508 166,680 172,761
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 143,718 135,586 136,050 156,056 165,221
1. Tài sản cố định hữu hình 139,806 131,675 132,139 152,145 161,310
- Nguyên giá 259,427 259,427 267,887 297,632 311,298
- Giá trị hao mòn lũy kế -119,621 -127,752 -135,748 -145,486 -149,989
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3,911 3,911 3,911 3,911 3,911
- Nguyên giá 8,456 8,456 8,456 8,456 8,456
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,545 -4,545 -4,545 -4,545 -4,545
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 3,395 281
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 3,395 281
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 8,314 8,625 7,458 7,229 7,260
1. Chi phí trả trước dài hạn 8,314 8,625 7,458 7,229 7,260
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,953,045 2,108,716 1,959,615 2,606,573 2,276,259
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,788,031 1,942,686 1,803,734 2,446,664 2,108,476
I. Nợ ngắn hạn 1,760,352 1,916,287 1,778,796 2,409,201 2,073,445
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 222,048 303,316 466,202 244,186 221,042
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 827,190 630,065 620,999 598,044 663,561
4. Người mua trả tiền trước 557,537 824,059 484,178 1,366,658 1,000,511
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,312 576 2,325 8,225 3,572
6. Phải trả người lao động 40,758 20,726 32,703 24,464 49,419
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 1,950 3,063 8,553
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 31 650
11. Phải trả ngắn hạn khác 104,091 132,880 167,574 162,339 121,783
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,417 4,665 2,865 2,192 4,354
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 27,679 26,398 24,938 37,463 35,031
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 641 641
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 27,679 25,950 24,220 36,023 33,591
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 449 718 799 799
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 165,013 166,030 155,881 159,909 167,783
I. Vốn chủ sở hữu 165,013 166,030 155,881 159,909 167,783
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 124,198 124,198 124,198 124,198 124,198
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 23,298 23,262 23,262 23,262 26,429
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 17,517 18,570 8,422 12,449 17,156
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 17,592 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 17,517 978 8,422 12,449 17,156
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,953,045 2,108,716 1,959,615 2,606,573 2,276,259