|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.964.505
|
1.816.107
|
2.439.893
|
2.103.497
|
3.397.343
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
121.623
|
277.620
|
615.439
|
472.698
|
796.160
|
|
1. Tiền
|
36.623
|
225.520
|
127.439
|
154.955
|
55.279
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
85.000
|
52.100
|
488.000
|
317.743
|
740.881
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
877.743
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
877.743
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
536.630
|
517.241
|
588.263
|
1.092.930
|
688.263
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
269.107
|
238.465
|
282.353
|
914.067
|
345.678
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
43.738
|
55.971
|
44.440
|
33.904
|
144.502
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
41.130
|
43.088
|
64.138
|
46.188
|
37.652
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
8.000
|
8.000
|
7.000
|
6.000
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
187.747
|
184.808
|
203.424
|
109.800
|
176.736
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-13.092
|
-13.092
|
-13.092
|
-17.029
|
-16.305
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.158.753
|
898.835
|
1.096.805
|
466.689
|
897.160
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.158.753
|
898.835
|
1.096.805
|
466.689
|
897.160
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
147.499
|
122.411
|
139.386
|
71.181
|
138.018
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
20.991
|
15.626
|
19.783
|
4.355
|
17.629
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
93.192
|
70.326
|
81.023
|
24.232
|
76.028
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
33.316
|
36.460
|
38.580
|
42.593
|
44.361
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
144.211
|
143.508
|
166.680
|
172.761
|
179.215
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
20
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
20
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
135.586
|
136.050
|
156.056
|
165.221
|
166.145
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
131.675
|
132.139
|
152.145
|
161.310
|
162.234
|
|
- Nguyên giá
|
259.427
|
267.887
|
297.632
|
311.298
|
323.317
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-127.752
|
-135.748
|
-145.486
|
-149.989
|
-161.083
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3.911
|
3.911
|
3.911
|
3.911
|
3.911
|
|
- Nguyên giá
|
8.456
|
8.456
|
8.456
|
8.456
|
8.456
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.545
|
-4.545
|
-4.545
|
-4.545
|
-4.545
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
3.395
|
281
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
3.395
|
281
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
8.625
|
7.458
|
7.229
|
7.260
|
13.050
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
8.625
|
7.458
|
7.229
|
7.260
|
13.050
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.108.716
|
1.959.615
|
2.606.573
|
2.276.259
|
3.576.559
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.942.686
|
1.803.734
|
2.446.664
|
2.108.476
|
3.407.754
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.916.287
|
1.778.796
|
2.409.201
|
2.073.445
|
3.374.962
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
303.316
|
466.202
|
244.186
|
221.042
|
211.203
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
630.065
|
620.999
|
598.044
|
663.561
|
476.027
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
824.059
|
484.178
|
1.366.658
|
1.000.511
|
2.554.246
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
576
|
2.325
|
8.225
|
3.572
|
179
|
|
6. Phải trả người lao động
|
20.726
|
32.703
|
24.464
|
49.419
|
27.807
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
1.950
|
3.063
|
8.553
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
31
|
650
|
128
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
132.880
|
167.574
|
162.339
|
121.783
|
103.408
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4.665
|
2.865
|
2.192
|
4.354
|
1.964
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
26.398
|
24.938
|
37.463
|
35.031
|
32.792
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
641
|
641
|
281
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
25.950
|
24.220
|
36.023
|
33.591
|
30.985
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
449
|
718
|
799
|
799
|
1.526
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
166.030
|
155.881
|
159.909
|
167.783
|
168.805
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
166.030
|
155.881
|
159.909
|
167.783
|
168.805
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
124.198
|
124.198
|
124.198
|
124.198
|
124.198
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
23.262
|
23.262
|
23.262
|
26.429
|
26.484
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
18.570
|
8.422
|
12.449
|
17.156
|
18.123
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
17.592
|
0
|
0
|
0
|
17.453
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
978
|
8.422
|
12.449
|
17.156
|
670
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.108.716
|
1.959.615
|
2.606.573
|
2.276.259
|
3.576.559
|