|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
1.681.478
|
2.636.404
|
2.683.222
|
3.472.019
|
3.356.193
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-1.193.657
|
-2.016.392
|
-2.821.818
|
-3.600.727
|
-2.927.888
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-83.937
|
-154.372
|
-223.705
|
-255.263
|
-253.373
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-10.860
|
-10.187
|
-13.312
|
-13.546
|
-17.622
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-6.815
|
-5.913
|
-3.182
|
-9.088
|
-9.610
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
126.603
|
198.527
|
423.888
|
894.547
|
626.812
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-113.582
|
-286.905
|
-374.339
|
-778.082
|
-472.321
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
399.230
|
361.162
|
-329.245
|
-290.140
|
302.191
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-3.712
|
-2.881
|
-66.124
|
-84.737
|
-52.152
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
678
|
|
840
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-10.000
|
-312.000
|
-10.000
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
2.000
|
275.000
|
14.000
|
4.000
|
2.000
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.536
|
12.742
|
18.801
|
4.847
|
7.038
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-9.497
|
-27.139
|
-42.483
|
-75.890
|
-43.114
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
446.316
|
187.981
|
621.788
|
707.843
|
808.327
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-488.631
|
-273.529
|
-372.240
|
-753.238
|
-803.421
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-28.410
|
-12.749
|
-13.165
|
|
-17.670
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-70.725
|
-98.297
|
236.383
|
-45.395
|
-12.764
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
319.008
|
235.725
|
-135.346
|
-411.425
|
246.313
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
183.423
|
502.430
|
768.156
|
632.810
|
226.385
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
502.430
|
738.156
|
632.810
|
221.385
|
472.698
|