|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
40,628,257
|
49,394,750
|
76,612,766
|
|
I. Tài sản tài chính
|
40,594,155
|
49,341,572
|
76,597,293
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4,582,181
|
2,864,601
|
3,108,078
|
|
1.1. Tiền
|
4,547,181
|
2,864,601
|
3,108,078
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
35,000
|
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
|
17,278
|
38,923
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
1,292,046
|
2,232,106
|
3,657,419
|
|
4. Các khoản cho vay
|
16,619,167
|
25,911,246
|
43,859,732
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
15,040,775
|
17,670,550
|
25,218,443
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-4,775
|
-10,806
|
-12,758
|
|
7. Các khoản phải thu
|
337,853
|
539,117
|
686,848
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
|
195
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
337,853
|
539,117
|
686,653
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
2,693
|
5
|
1
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
335,159
|
539,112
|
686,651
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
16,059
|
93,626
|
32,805
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
2,710,981
|
24,026
|
8,001
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-132
|
-172
|
-198
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
34,102
|
53,178
|
15,472
|
|
1. Tạm ứng
|
75
|
219
|
410
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
247
|
259
|
1,641
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
33,781
|
52,699
|
13,408
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
13
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
3,160,172
|
3,849,384
|
4,019,491
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
3,033,432
|
3,533,432
|
3,610,268
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
3,033,432
|
3,533,432
|
3,610,268
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
64,590
|
50,741
|
107,181
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
50,135
|
39,994
|
33,220
|
|
- Nguyên giá
|
109,935
|
117,476
|
126,797
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-59,800
|
-77,482
|
-93,577
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
14,455
|
10,747
|
73,961
|
|
- Nguyên giá
|
64,600
|
66,776
|
138,768
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-50,145
|
-56,028
|
-64,808
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2,657
|
8,471
|
53,765
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
59,493
|
256,740
|
248,276
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
189
|
195,229
|
183,408
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
8,861
|
8,910
|
16,980
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
24,189
|
23,846
|
17,804
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
16,254
|
18,754
|
20,000
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
10,000
|
10,000
|
10,084
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
43,788,429
|
53,244,134
|
80,632,257
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
20,158,923
|
26,947,162
|
36,532,677
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
19,197,092
|
25,934,268
|
35,016,932
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
18,061,885
|
20,522,996
|
31,079,695
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
18,061,885
|
20,522,996
|
31,079,695
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
1,504,311
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
3,574,904
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
31,650
|
30,358
|
51,122
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
607
|
66
|
2,000
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
|
126,000
|
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
496,359
|
878,448
|
1,384,740
|
|
11. Phải trả người lao động
|
145,714
|
183,987
|
231,830
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
820
|
756
|
1,459
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
136,932
|
191,122
|
265,829
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
203,694
|
251,239
|
375,518
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
119,141
|
174,100
|
120,138
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
290
|
290
|
290
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
961,831
|
1,012,894
|
1,515,745
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
955,770
|
1,006,350
|
1,509,971
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
6,030
|
6,513
|
5,743
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
31
|
31
|
31
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
23,629,507
|
26,296,972
|
44,099,580
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
23,629,507
|
26,296,972
|
44,099,580
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
11,368,904
|
19,613,221
|
31,720,061
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
2,176,994
|
19,613,221
|
23,113,080
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
2,176,994
|
19,613,221
|
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
9,191,910
|
|
8,606,980
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
-16,520
|
-4,961
|
7,475
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
|
|
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
|
|
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
12,277,122
|
6,688,712
|
12,372,044
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
12,257,064
|
6,665,325
|
12,347,939
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
20,059
|
23,388
|
24,105
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
43,788,429
|
53,244,134
|
80,632,257
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|