|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
52.968.968
|
61.740.702
|
78.382.770
|
76.612.766
|
85.027.424
|
|
I. Tài sản tài chính
|
52.883.372
|
61.688.843
|
78.349.422
|
76.597.293
|
84.958.517
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2.310.028
|
2.997.602
|
5.291.518
|
3.108.078
|
5.493.173
|
|
1.1. Tiền
|
2.273.028
|
2.910.602
|
5.130.518
|
3.108.078
|
5.326.173
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
37.000
|
87.000
|
161.000
|
|
167.000
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
33.873
|
51.182
|
38.832
|
38.923
|
55.938
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
2.854.426
|
2.800.679
|
3.451.359
|
3.657.419
|
1.405.919
|
|
4. Các khoản cho vay
|
30.471.557
|
33.805.855
|
41.712.992
|
43.859.732
|
44.754.440
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
16.228.986
|
21.171.791
|
27.078.690
|
25.218.443
|
32.248.939
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-11.507
|
-12.346
|
-11.866
|
-12.758
|
-11.783
|
|
7. Các khoản phải thu
|
472.346
|
578.703
|
526.862
|
686.848
|
865.927
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
|
|
195
|
219.797
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
472.346
|
578.703
|
526.862
|
686.653
|
646.130
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
0
|
0
|
0
|
1
|
0
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
472.346
|
578.703
|
526.862
|
686.651
|
646.130
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
233.461
|
44.474
|
47.169
|
32.805
|
129.591
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
290.390
|
251.090
|
214.071
|
8.001
|
5.520
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-188
|
-188
|
-205
|
-198
|
-198
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
85.597
|
51.859
|
33.348
|
15.472
|
68.907
|
|
1. Tạm ứng
|
332
|
289
|
316
|
410
|
456
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
934
|
1.845
|
1.795
|
1.641
|
659
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
84.330
|
49.725
|
31.233
|
13.408
|
67.762
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
4
|
13
|
30
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
3.360.595
|
3.393.486
|
3.390.212
|
4.019.491
|
3.637.468
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
3.033.432
|
3.043.681
|
3.043.681
|
3.610.268
|
3.200.268
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
3.033.432
|
3.043.681
|
3.043.681
|
3.610.268
|
3.200.268
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
3.200.268
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
50.060
|
67.890
|
65.676
|
107.181
|
99.262
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
40.602
|
36.928
|
37.234
|
33.220
|
29.637
|
|
- Nguyên giá
|
121.972
|
122.198
|
126.512
|
126.797
|
126.797
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-81.370
|
-85.269
|
-89.278
|
-93.577
|
-97.160
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
9.458
|
30.961
|
28.442
|
73.961
|
69.624
|
|
- Nguyên giá
|
66.776
|
90.230
|
90.230
|
138.768
|
138.768
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-57.318
|
-59.268
|
-61.788
|
-64.808
|
-69.144
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
16.521
|
14.813
|
34.616
|
53.765
|
73.502
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
260.583
|
267.102
|
246.239
|
248.276
|
264.435
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
195.249
|
195.249
|
188.568
|
183.408
|
183.432
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
8.133
|
8.781
|
10.857
|
16.980
|
27.086
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
27.130
|
32.997
|
16.735
|
17.804
|
22.976
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
20.855
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
10.070
|
10.075
|
10.079
|
10.084
|
10.087
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
56.329.563
|
65.134.188
|
81.772.982
|
80.632.257
|
88.664.892
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
29.034.865
|
35.070.953
|
39.294.667
|
36.532.677
|
43.198.458
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
29.024.790
|
33.563.529
|
38.288.931
|
35.016.932
|
40.601.152
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
23.174.721
|
27.437.860
|
30.374.681
|
31.079.695
|
37.356.285
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
23.174.721
|
27.437.860
|
30.374.681
|
31.079.695
|
37.356.285
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
4.575.775
|
4.569.226
|
4.367.617
|
1.504.311
|
1.506.600
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
45.950
|
71.990
|
1.383.113
|
51.122
|
63.272
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
45
|
93
|
142
|
2.000
|
1.573
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
78.000
|
|
|
|
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
380.994
|
603.658
|
1.035.871
|
1.384.740
|
448.591
|
|
11. Phải trả người lao động
|
119.932
|
150.745
|
184.841
|
231.830
|
165.144
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
1.188
|
530
|
903
|
1.459
|
333
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
206.893
|
231.796
|
343.722
|
265.829
|
378.551
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
273.221
|
366.167
|
469.664
|
375.518
|
344.600
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
167.782
|
131.172
|
128.087
|
120.138
|
335.913
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
290
|
290
|
290
|
290
|
290
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
10.075
|
1.507.425
|
1.005.736
|
1.515.745
|
2.597.305
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
1.092.557
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
1.092.557
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
4.356
|
1.500.055
|
999.946
|
1.509.971
|
1.500.486
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
5.688
|
7.339
|
5.759
|
5.743
|
4.232
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
31
|
31
|
31
|
31
|
31
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
27.294.698
|
30.063.235
|
42.478.315
|
44.099.580
|
45.466.434
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
27.294.698
|
30.063.235
|
42.478.315
|
44.099.580
|
45.466.434
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
19.613.221
|
20.989.935
|
31.720.061
|
31.720.061
|
31.951.375
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
19.613.221
|
20.801.580
|
23.113.080
|
23.113.080
|
23.115.835
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
19.613.221
|
20.801.580
|
23.113.080
|
|
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
|
188.355
|
8.606.980
|
8.606.980
|
8.606.980
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
228.560
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
-17.886
|
-46.138
|
19.292
|
7.475
|
-4.618
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
|
|
|
|
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
7.699.363
|
9.119.437
|
10.738.962
|
12.372.044
|
13.519.678
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
7.676.910
|
9.096.831
|
10.713.649
|
12.347.939
|
13.494.661
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
22.454
|
22.606
|
25.313
|
24.105
|
25.017
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
56.329.563
|
65.134.188
|
81.772.982
|
80.632.257
|
88.664.892
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
11.052
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|