Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 78.382.770 76.612.766 85.027.424 97.180.153 93.291.524
I. Tài sản tài chính 78.349.422 76.597.293 84.958.517 97.067.447 93.177.990
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 5.291.518 3.108.078 5.493.173 6.154.505 4.252.040
1.1. Tiền 5.130.518 3.108.078 5.326.173 6.154.505 4.252.040
1.2. Các khoản tương đương tiền 161.000 167.000
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 38.832 38.923 55.938 295.965 117.174
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 3.451.359 3.657.419 1.405.919 1.588.199 2.148.199
4. Các khoản cho vay 41.712.992 43.859.732 44.754.440 51.522.435 54.739.638
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 27.078.690 25.218.443 32.248.939 34.558.372 30.254.613
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -11.866 -12.758 -11.783 -10.254 -5.909
7. Các khoản phải thu 526.862 686.848 865.927 2.781.063 1.207.089
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 195 219.797 1.735.700 3.069
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 526.862 686.653 646.130 1.045.363 1.204.020
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận 0 1 0 5.989 0
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 526.862 686.651 646.130 1.039.374 1.204.020
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 47.169 32.805 129.591 157.277 405.099
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 214.071 8.001 16.572 20.083 60.246
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -205 -198 -198 -198 -198
II.Tài sản ngắn hạn khác 33.348 15.472 68.907 112.705 113.534
1. Tạm ứng 316 410 456 369 508
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 1.795 1.641 659 1.627 2.083
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 31.233 13.408 67.762 110.695 110.380
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 4 13 30 15 564
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 3.390.212 4.019.491 3.637.468 3.411.907 3.682.538
I. Tài sản tài chính dài hạn 3.043.681 3.610.268 3.200.268 3.035.268 3.292.837
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư 3.043.681 3.610.268 3.200.268 3.035.268 3.292.837
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 3.200.268 3.035.268 3.292.837
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 65.676 107.181 99.262 103.445 106.888
1. Tài sản cố định hữu hình 37.234 33.220 29.637 33.374 29.578
- Nguyên giá 126.512 126.797 126.797 134.206 134.206
- Giá trị hao mòn lũy kế -89.278 -93.577 -97.160 -100.832 -104.628
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 28.442 73.961 69.624 70.071 77.309
- Nguyên giá 90.230 138.768 138.768 143.374 155.504
- Giá trị hao mòn lũy kế -61.788 -64.808 -69.144 -73.303 -78.195
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 34.616 53.765 73.502 27.821 18.327
V. Tài sản dài hạn khác 246.239 248.276 264.435 245.372 264.487
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 188.568 183.408 183.432 173.109 167.951
2. Chi phí trả trước dài hạn 10.857 16.980 27.086 13.282 10.025
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 16.735 17.804 22.976 28.034 55.564
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 20.000 20.000 20.855 20.855 20.855
5. Tài sản dài hạn khác 10.079 10.084 10.087 10.092 10.092
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 81.772.982 80.632.257 88.664.892 100.592.060 96.974.063
C. NỢ PHẢI TRẢ 39.294.667 36.532.677 43.198.458 54.809.610 49.568.111
I. Nợ phải trả ngắn hạn 38.288.931 35.016.932 40.601.152 51.489.473 43.655.468
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 30.374.681 31.079.695 37.356.285 48.116.837 40.489.277
1.1. Vay ngắn hạn 30.374.681 31.079.695 37.356.285 48.116.837 40.489.277
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn 4.367.617 1.504.311 1.506.600 1.068.946 568.292
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 1.383.113 51.122 63.272 134.533 64.606
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 142 2.000 1.573 13.538 77
9. Người mua trả tiền trước
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.035.871 1.384.740 448.591 748.798 1.148.678
11. Phải trả người lao động 184.841 231.830 165.144 143.614 173.237
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 903 1.459 333 2.665 1.167
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 343.722 265.829 378.551 636.656 693.353
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 469.664 375.518 344.600 509.305 395.235
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 128.087 120.138 335.913 114.291 121.256
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 290 290 290 290 290
II. Nợ phải trả dài hạn 1.005.736 1.515.745 2.597.305 3.320.136 5.912.643
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn 1.092.557 1.314.886 2.907.154
1.1. Vay dài hạn 1.092.557 1.314.886 2.907.154
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn 999.946 1.509.971 1.500.486 2.000.000 3.000.000
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 5.759 5.743 4.232 5.220 3.953
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn 0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư 31 31 31 31 31
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1.505
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 42.478.315 44.099.580 45.466.434 45.782.450 47.405.952
I. Vốn chủ sở hữu 42.478.315 44.099.580 45.466.434 45.782.450 47.405.952
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 31.720.061 31.720.061 31.951.375 36.355.911 41.900.379
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 23.113.080 23.113.080 23.115.835 27.738.968 33.293.398
a. Cổ phiếu phổ thông 23.113.080 27.738.968 33.293.398
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 8.606.980 8.606.980 8.606.980 8.606.980 8.606.980
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 228.560 9.963
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý 19.292 7.475 -4.618 -6.108 -126.104
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0
7. Lợi nhuận chưa phân phối 10.738.962 12.372.044 13.519.678 9.432.646 5.631.677
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 10.713.649 12.347.939 13.494.661 9.408.032 5.577.981
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 25.313 24.105 25.017 24.614 53.697
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 81.772.982 80.632.257 88.664.892 100.592.060 96.974.063
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm