Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 61.740.702 78.382.770 76.612.766 85.027.424 97.180.153
I. Tài sản tài chính 61.688.843 78.349.422 76.597.293 84.958.517 97.067.447
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 2.997.602 5.291.518 3.108.078 5.493.173 6.154.505
1.1. Tiền 2.910.602 5.130.518 3.108.078 5.326.173 6.154.505
1.2. Các khoản tương đương tiền 87.000 161.000 167.000
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 51.182 38.832 38.923 55.938 295.965
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 2.800.679 3.451.359 3.657.419 1.405.919 1.588.199
4. Các khoản cho vay 33.805.855 41.712.992 43.859.732 44.754.440 51.522.435
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 21.171.791 27.078.690 25.218.443 32.248.939 34.558.372
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -12.346 -11.866 -12.758 -11.783 -10.254
7. Các khoản phải thu 578.703 526.862 686.848 865.927 2.781.063
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 195 219.797 1.735.700
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 578.703 526.862 686.653 646.130 1.045.363
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận 0 0 1 0 5.989
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 578.703 526.862 686.651 646.130 1.039.374
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 44.474 47.169 32.805 129.591 157.277
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 251.090 214.071 8.001 16.572 20.083
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -188 -205 -198 -198 -198
II.Tài sản ngắn hạn khác 51.859 33.348 15.472 68.907 112.705
1. Tạm ứng 289 316 410 456 369
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 1.845 1.795 1.641 659 1.627
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 49.725 31.233 13.408 67.762 110.695
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 4 13 30 15
5. Tài sản ngắn hạn khác 0
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 3.393.486 3.390.212 4.019.491 3.637.468 3.411.907
I. Tài sản tài chính dài hạn 3.043.681 3.043.681 3.610.268 3.200.268 3.035.268
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư 3.043.681 3.043.681 3.610.268 3.200.268 3.035.268
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 3.200.268
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 67.890 65.676 107.181 99.262 103.445
1. Tài sản cố định hữu hình 36.928 37.234 33.220 29.637 33.374
- Nguyên giá 122.198 126.512 126.797 126.797 134.206
- Giá trị hao mòn lũy kế -85.269 -89.278 -93.577 -97.160 -100.832
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 30.961 28.442 73.961 69.624 70.071
- Nguyên giá 90.230 90.230 138.768 138.768 143.374
- Giá trị hao mòn lũy kế -59.268 -61.788 -64.808 -69.144 -73.303
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 14.813 34.616 53.765 73.502 27.821
V. Tài sản dài hạn khác 267.102 246.239 248.276 264.435 245.372
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 195.249 188.568 183.408 183.432 173.109
2. Chi phí trả trước dài hạn 8.781 10.857 16.980 27.086 13.282
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 32.997 16.735 17.804 22.976 28.034
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 20.000 20.000 20.000 20.855 20.855
5. Tài sản dài hạn khác 10.075 10.079 10.084 10.087 10.092
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 65.134.188 81.772.982 80.632.257 88.664.892 100.592.060
C. NỢ PHẢI TRẢ 35.070.953 39.294.667 36.532.677 43.198.458 54.809.610
I. Nợ phải trả ngắn hạn 33.563.529 38.288.931 35.016.932 40.601.152 51.489.473
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 27.437.860 30.374.681 31.079.695 37.356.285 48.116.837
1.1. Vay ngắn hạn 27.437.860 30.374.681 31.079.695 37.356.285 48.116.837
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn 4.569.226 4.367.617 1.504.311 1.506.600 1.068.946
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 71.990 1.383.113 51.122 63.272 134.533
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 93 142 2.000 1.573 13.538
9. Người mua trả tiền trước
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 603.658 1.035.871 1.384.740 448.591 748.798
11. Phải trả người lao động 150.745 184.841 231.830 165.144 143.614
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 530 903 1.459 333 2.665
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 231.796 343.722 265.829 378.551 636.656
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 366.167 469.664 375.518 344.600 509.305
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 131.172 128.087 120.138 335.913 114.291
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 290 290 290 290 290
II. Nợ phải trả dài hạn 1.507.425 1.005.736 1.515.745 2.597.305 3.320.136
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn 1.092.557 1.314.886
1.1. Vay dài hạn 1.092.557 1.314.886
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn 1.500.055 999.946 1.509.971 1.500.486 2.000.000
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 7.339 5.759 5.743 4.232 5.220
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn 0 0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư 31 31 31 31 31
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 30.063.235 42.478.315 44.099.580 45.466.434 45.782.450
I. Vốn chủ sở hữu 30.063.235 42.478.315 44.099.580 45.466.434 45.782.450
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 20.989.935 31.720.061 31.720.061 31.951.375 36.355.911
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 20.801.580 23.113.080 23.113.080 23.115.835 27.738.968
a. Cổ phiếu phổ thông 20.801.580 23.113.080 27.738.968
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 188.355 8.606.980 8.606.980 8.606.980 8.606.980
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 228.560 9.963
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý -46.138 19.292 7.475 -4.618 -6.108
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối 9.119.437 10.738.962 12.372.044 13.519.678 9.432.646
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 9.096.831 10.713.649 12.347.939 13.494.661 9.408.032
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 22.606 25.313 24.105 25.017 24.614
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 65.134.188 81.772.982 80.632.257 88.664.892 100.592.060
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm