Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 130,909 515,730 685,404 1,196,339 231,715
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 4,688 7,596 1,389 33,887 601
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 126,221 508,134 684,015 1,162,452 231,115
4. Giá vốn hàng bán 104,105 443,945 569,478 865,623 177,288
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 22,116 64,189 114,537 296,829 53,827
6. Doanh thu hoạt động tài chính 44,819 86,506 37,890 8,279 96
7. Chi phí tài chính 20,930 63,721 24,953 43,291 16,592
-Trong đó: Chi phí lãi vay 20,930 63,721 24,953 43,291 16,592
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1,383 2,048 0 2,199 3,711
9. Chi phí bán hàng 9,501 24,271 18,729 43,920 8,377
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,448 18,845 20,796 28,661 21,809
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 20,440 45,907 88,820 191,435 10,855
12. Thu nhập khác 66 1,007 3,597 621 33
13. Chi phí khác 188 0 1,610 26,416 674
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -122 1,007 1,987 -25,795 -641
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 20,317 46,914 90,807 165,640 10,214
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 569 495 1,072 46,179 1,069
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -3,342
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 569 495 1,072 42,837 1,069
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 19,748 46,419 89,735 122,803 9,145
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 488 577 955 971 913
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 19,260 45,842 88,781 121,832 8,232