|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
685,404
|
1,196,339
|
231,715
|
558,619
|
353,716
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,389
|
33,887
|
601
|
6,131
|
130
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
684,015
|
1,162,452
|
231,115
|
552,488
|
353,586
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
569,478
|
865,623
|
177,288
|
464,441
|
289,640
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
114,537
|
296,829
|
53,827
|
88,047
|
63,947
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
37,890
|
8,279
|
96
|
1,426
|
-1,317
|
|
7. Chi phí tài chính
|
24,953
|
43,291
|
16,592
|
40,856
|
14,620
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
24,953
|
43,291
|
16,592
|
40,856
|
14,620
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
2,199
|
3,711
|
2,835
|
1,660
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
18,729
|
43,920
|
8,377
|
12,234
|
8,823
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
20,796
|
28,661
|
21,809
|
21,974
|
23,159
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
88,820
|
191,435
|
10,855
|
17,244
|
17,687
|
|
12. Thu nhập khác
|
3,597
|
621
|
33
|
496
|
114
|
|
13. Chi phí khác
|
1,610
|
26,416
|
674
|
13,673
|
201
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,987
|
-25,795
|
-641
|
-13,178
|
-87
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
90,807
|
165,640
|
10,214
|
4,066
|
17,600
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,072
|
46,179
|
1,069
|
1,594
|
1,679
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
-3,342
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,072
|
42,837
|
1,069
|
1,594
|
1,679
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
89,735
|
122,803
|
9,145
|
2,472
|
15,921
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
955
|
971
|
913
|
1,354
|
1,209
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
88,781
|
121,832
|
8,232
|
1,118
|
14,712
|