|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
130,909
|
515,730
|
685,404
|
1,196,339
|
231,715
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
4,688
|
7,596
|
1,389
|
33,887
|
601
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
126,221
|
508,134
|
684,015
|
1,162,452
|
231,115
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
104,105
|
443,945
|
569,478
|
865,623
|
177,288
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
22,116
|
64,189
|
114,537
|
296,829
|
53,827
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
44,819
|
86,506
|
37,890
|
8,279
|
96
|
|
7. Chi phí tài chính
|
20,930
|
63,721
|
24,953
|
43,291
|
16,592
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
20,930
|
63,721
|
24,953
|
43,291
|
16,592
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
1,383
|
2,048
|
0
|
2,199
|
3,711
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
9,501
|
24,271
|
18,729
|
43,920
|
8,377
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17,448
|
18,845
|
20,796
|
28,661
|
21,809
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
20,440
|
45,907
|
88,820
|
191,435
|
10,855
|
|
12. Thu nhập khác
|
66
|
1,007
|
3,597
|
621
|
33
|
|
13. Chi phí khác
|
188
|
0
|
1,610
|
26,416
|
674
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-122
|
1,007
|
1,987
|
-25,795
|
-641
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
20,317
|
46,914
|
90,807
|
165,640
|
10,214
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
569
|
495
|
1,072
|
46,179
|
1,069
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
-3,342
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
569
|
495
|
1,072
|
42,837
|
1,069
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
19,748
|
46,419
|
89,735
|
122,803
|
9,145
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
488
|
577
|
955
|
971
|
913
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
19,260
|
45,842
|
88,781
|
121,832
|
8,232
|