|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.873.290
|
2.187.490
|
2.360.487
|
2.552.290
|
2.176.913
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
59.483
|
30.476
|
55.990
|
96.256
|
25.926
|
|
1. Tiền
|
59.483
|
30.476
|
55.990
|
96.256
|
25.926
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.311.510
|
1.716.158
|
1.948.093
|
2.193.452
|
1.771.060
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
620.495
|
854.964
|
1.255.258
|
1.369.855
|
943.164
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
723.561
|
892.472
|
727.768
|
856.608
|
842.447
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
26.500
|
27.949
|
|
23.507
|
41.967
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-59.045
|
-59.226
|
-58.052
|
-56.519
|
-56.519
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
488.239
|
434.048
|
350.553
|
248.568
|
359.189
|
|
1. Hàng tồn kho
|
488.239
|
434.048
|
350.553
|
248.568
|
359.189
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
14.057
|
6.809
|
5.850
|
14.015
|
20.738
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
7.977
|
5.705
|
4.824
|
13.685
|
10.479
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3.355
|
0
|
86
|
330
|
10.174
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2.726
|
1.103
|
940
|
0
|
85
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2.507.009
|
2.246.439
|
2.226.345
|
2.000.295
|
2.128.843
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
276.761
|
91.332
|
88.462
|
74.557
|
196.261
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
42.776
|
31.065
|
29.949
|
20.262
|
176.773
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
233.985
|
60.267
|
58.513
|
54.295
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
19.489
|
|
II. Tài sản cố định
|
106.463
|
109.054
|
124.780
|
121.903
|
132.769
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
56.542
|
60.746
|
61.486
|
60.860
|
73.976
|
|
- Nguyên giá
|
340.284
|
348.015
|
339.751
|
338.806
|
354.934
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-283.741
|
-287.269
|
-278.264
|
-277.946
|
-280.958
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
49.920
|
48.308
|
63.294
|
61.043
|
58.793
|
|
- Nguyên giá
|
92.602
|
92.602
|
109.420
|
109.420
|
109.420
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-42.682
|
-44.294
|
-46.126
|
-48.377
|
-50.627
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2.021.654
|
1.909.980
|
1.876.454
|
1.662.576
|
1.657.803
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
1.994.088
|
1.876.750
|
1.861.633
|
1.641.024
|
1.643.093
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
27.566
|
33.230
|
14.820
|
21.552
|
14.711
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
77.595
|
79.524
|
79.952
|
82.151
|
85.860
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
46.795
|
48.724
|
49.152
|
51.351
|
55.060
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
30.800
|
30.800
|
30.800
|
30.800
|
30.800
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
24.537
|
56.549
|
56.697
|
59.109
|
56.149
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
22.546
|
54.558
|
54.706
|
53.776
|
50.817
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
1.991
|
1.991
|
1.991
|
5.333
|
5.333
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4.380.299
|
4.433.929
|
4.586.832
|
4.552.586
|
4.305.756
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
3.151.307
|
2.928.068
|
2.991.329
|
2.834.280
|
2.578.571
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2.878.097
|
2.510.197
|
2.553.228
|
2.722.509
|
2.471.354
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.445.941
|
1.231.296
|
1.172.609
|
1.157.183
|
1.051.258
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
630.309
|
683.773
|
765.655
|
572.947
|
590.767
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
409.827
|
309.382
|
322.651
|
469.872
|
393.959
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.157
|
7.657
|
26.241
|
104.394
|
54.826
|
|
6. Phải trả người lao động
|
7.690
|
8.563
|
16.586
|
21.784
|
10.329
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
55.074
|
63.865
|
68.216
|
162.483
|
106.538
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
310.307
|
187.850
|
163.798
|
216.519
|
251.726
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
16.792
|
17.811
|
17.472
|
17.328
|
11.952
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
273.210
|
417.871
|
438.101
|
111.771
|
107.216
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
42.893
|
21.531
|
21.362
|
3.166
|
3.166
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
230.317
|
396.340
|
416.739
|
108.605
|
104.051
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.228.992
|
1.505.860
|
1.595.503
|
1.718.306
|
1.727.186
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.228.992
|
1.505.860
|
1.595.503
|
1.718.306
|
1.727.186
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.000.000
|
1.272.280
|
1.272.280
|
1.272.280
|
1.272.280
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1.841
|
51.551
|
51.551
|
51.551
|
51.551
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
7.777
|
7.777
|
7.777
|
7.777
|
7.777
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
122.706
|
122.958
|
122.958
|
122.958
|
122.958
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
66.261
|
21.471
|
110.159
|
231.991
|
239.958
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
47.001
|
-43.672
|
-43.765
|
-43.765
|
231.725
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
19.260
|
65.144
|
153.924
|
275.756
|
8.232
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
30.405
|
29.823
|
30.778
|
31.749
|
32.662
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4.380.299
|
4.433.929
|
4.586.832
|
4.552.586
|
4.305.756
|