単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,458,033 1,305,353 1,355,458 1,471,322 1,554,625
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 1,743
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,458,033 1,305,353 1,355,458 1,471,322 1,552,882
4. Giá vốn hàng bán 1,389,033 1,235,590 1,285,881 1,409,254 1,477,463
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 69,000 69,763 69,576 62,068 75,419
6. Doanh thu hoạt động tài chính 890 3,841 1,822 2,170 1,214
7. Chi phí tài chính 12,605 24,369 28,964 30,295 30,206
-Trong đó: Chi phí lãi vay 12,605 8,794 0 23,748 30,206
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 187
9. Chi phí bán hàng 33,876 15,311 16,677 22,006 35,754
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,819 18,764 20,613 4,371 3,983
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 19,590 15,160 5,144 7,566 6,876
12. Thu nhập khác 0 0 0 2,020 0
13. Chi phí khác 154 2,353 969 2,911 81
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -154 -2,353 -969 -891 -81
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 19,436 12,807 4,175 6,675 6,795
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 672 1,793 1,110 1,017 1,391
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 -43
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 672 1,793 1,110 1,017 1,347
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 18,764 11,014 3,065 5,658 5,448
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 18,764 11,014 3,065 5,658 5,448