|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,458,033
|
1,305,353
|
1,355,458
|
1,471,322
|
1,554,625
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1,743
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,458,033
|
1,305,353
|
1,355,458
|
1,471,322
|
1,552,882
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,389,033
|
1,235,590
|
1,285,881
|
1,409,254
|
1,477,463
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
69,000
|
69,763
|
69,576
|
62,068
|
75,419
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
890
|
3,841
|
1,822
|
2,170
|
1,214
|
|
7. Chi phí tài chính
|
12,605
|
24,369
|
28,964
|
30,295
|
30,206
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
12,605
|
8,794
|
0
|
23,748
|
30,206
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
187
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
33,876
|
15,311
|
16,677
|
22,006
|
35,754
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,819
|
18,764
|
20,613
|
4,371
|
3,983
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
19,590
|
15,160
|
5,144
|
7,566
|
6,876
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
0
|
0
|
2,020
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
154
|
2,353
|
969
|
2,911
|
81
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-154
|
-2,353
|
-969
|
-891
|
-81
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
19,436
|
12,807
|
4,175
|
6,675
|
6,795
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
672
|
1,793
|
1,110
|
1,017
|
1,391
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-43
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
672
|
1,793
|
1,110
|
1,017
|
1,347
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
18,764
|
11,014
|
3,065
|
5,658
|
5,448
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
18,764
|
11,014
|
3,065
|
5,658
|
5,448
|