|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
452.575
|
266.072
|
325.186
|
309.213
|
654.155
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
1.743
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
452.575
|
266.072
|
325.186
|
307.469
|
654.155
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
438.297
|
252.516
|
304.715
|
289.503
|
630.730
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
14.277
|
13.556
|
20.471
|
17.967
|
23.425
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
908
|
8
|
763
|
5
|
438
|
|
7. Chi phí tài chính
|
9.952
|
5.822
|
9.411
|
6.785
|
8.188
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
9.952
|
5.822
|
9.411
|
6.785
|
8.188
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
6
|
-50
|
267
|
-36
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
843
|
5.292
|
9.905
|
10.167
|
9.982
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
952
|
1.249
|
1.137
|
948
|
1.057
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3.439
|
1.207
|
731
|
338
|
4.600
|
|
12. Thu nhập khác
|
-1.340
|
0
|
|
0
|
|
|
13. Chi phí khác
|
-1.340
|
1
|
5
|
24
|
51
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
-1
|
-5
|
-24
|
-51
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3.438
|
1.207
|
726
|
313
|
4.549
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-192
|
0
|
459
|
0
|
932
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
-43
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-192
|
0
|
415
|
0
|
932
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3.631
|
1.207
|
311
|
313
|
3.618
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3.631
|
1.207
|
311
|
313
|
3.618
|