|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
325.186
|
309.213
|
654.155
|
253.844
|
408.385
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
1.743
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
325.186
|
307.469
|
654.155
|
253.844
|
408.385
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
304.715
|
289.503
|
630.730
|
235.546
|
385.955
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
20.471
|
17.967
|
23.425
|
18.298
|
22.430
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
763
|
5
|
438
|
817
|
153
|
|
7. Chi phí tài chính
|
9.411
|
6.785
|
8.188
|
7.699
|
9.284
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
9.411
|
6.785
|
8.188
|
7.699
|
9.284
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-50
|
267
|
-36
|
115
|
-111
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
9.905
|
10.167
|
9.982
|
251
|
9.266
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.137
|
948
|
1.057
|
11.087
|
2.137
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
731
|
338
|
4.600
|
193
|
1.785
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
13. Chi phí khác
|
5
|
24
|
51
|
35
|
1.110
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-5
|
-24
|
-51
|
-35
|
-1.110
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
726
|
313
|
4.549
|
158
|
674
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
459
|
0
|
932
|
0
|
680
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-43
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
415
|
0
|
932
|
0
|
680
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
311
|
313
|
3.618
|
158
|
-6
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
311
|
313
|
3.618
|
158
|
-6
|