Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 325,186 309,213 654,155 253,844 408,385
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1,743 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 325,186 307,469 654,155 253,844 408,385
4. Giá vốn hàng bán 304,715 289,503 630,730 235,546 385,955
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 20,471 17,967 23,425 18,298 22,430
6. Doanh thu hoạt động tài chính 763 5 438 817 153
7. Chi phí tài chính 9,411 6,785 8,188 7,699 9,284
-Trong đó: Chi phí lãi vay 9,411 6,785 8,188 7,699 9,284
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -50 267 -36 115 -111
9. Chi phí bán hàng 9,905 10,167 9,982 251 9,266
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,137 948 1,057 11,087 2,137
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 731 338 4,600 193 1,785
12. Thu nhập khác 0 0
13. Chi phí khác 5 24 51 35 1,110
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -5 -24 -51 -35 -1,110
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 726 313 4,549 158 674
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 459 0 932 0 680
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -43 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 415 0 932 0 680
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 311 313 3,618 158 -6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 311 313 3,618 158 -6