Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 266.072 325.186 309.213 654.155 253.844
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 1.743 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 266.072 325.186 307.469 654.155 253.844
4. Giá vốn hàng bán 252.516 304.715 289.503 630.730 235.546
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 13.556 20.471 17.967 23.425 18.298
6. Doanh thu hoạt động tài chính 8 763 5 438 817
7. Chi phí tài chính 5.822 9.411 6.785 8.188 7.699
-Trong đó: Chi phí lãi vay 5.822 9.411 6.785 8.188 7.699
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 6 -50 267 -36 115
9. Chi phí bán hàng 5.292 9.905 10.167 9.982 251
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1.249 1.137 948 1.057 11.087
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1.207 731 338 4.600 193
12. Thu nhập khác 0 0 0
13. Chi phí khác 1 5 24 51 35
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1 -5 -24 -51 -35
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1.207 726 313 4.549 158
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 459 0 932 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -43 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 415 0 932 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1.207 311 313 3.618 158
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1.207 311 313 3.618 158