Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 1.207 726 -1.886 6.916 45
2. Điều chỉnh cho các khoản 6.055 8.889 6.668 -14.333 241
- Khấu hao TSCĐ 241 241 -112 594 241
- Các khoản dự phòng 0 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -8 -763 -5 770 0
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 5.822 9.411 6.785 -15.640 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 -58 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 7.262 9.615 4.783 -7.418 286
- Tăng, giảm các khoản phải thu -27.239 51.172 -59.781 217 106.205
- Tăng, giảm hàng tồn kho -27.326 -30.914 -19.670 37.560 -51.256
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 24.678 -29.828 103.020 77.703 -44.033
- Tăng giảm chi phí trả trước 9.728 9.976 9.969 9.916 9.805
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -5.822 -9.398 15.220 -6.378 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0 -1.017 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -18.720 623 53.541 110.584 21.006
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -6.503 -24.476 -58.274 -151.781 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 -2.725
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 -8.110
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -6 6 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 8 959 1.791 -775 0
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -6.500 -23.511 -56.484 -152.556 -10.835
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 9.685 -9.685 9.685 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 325.647 221.029 -148.266 -398.409 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -324.778 -220.054 164.306 1.683.485 263.541
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -90 -90 90 -1.244.687 -280.824
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 -360 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 -93
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 779 10.570 6.445 49.713 -17.376
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -24.441 -12.319 3.503 7.742 -7.206
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 50.774 26.333 14.014 15.530 23.272
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 26.333 14.014 15.530 23.272 16.066