|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1.207
|
726
|
-1.886
|
6.916
|
45
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
6.055
|
8.889
|
6.668
|
-14.333
|
241
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
241
|
241
|
-112
|
594
|
241
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-8
|
-763
|
-5
|
770
|
0
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
5.822
|
9.411
|
6.785
|
-15.640
|
0
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
-58
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
7.262
|
9.615
|
4.783
|
-7.418
|
286
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-27.239
|
51.172
|
-59.781
|
217
|
106.205
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-27.326
|
-30.914
|
-19.670
|
37.560
|
-51.256
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
24.678
|
-29.828
|
103.020
|
77.703
|
-44.033
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
9.728
|
9.976
|
9.969
|
9.916
|
9.805
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-5.822
|
-9.398
|
15.220
|
-6.378
|
0
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
|
0
|
-1.017
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-18.720
|
623
|
53.541
|
110.584
|
21.006
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-6.503
|
-24.476
|
-58.274
|
-151.781
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
-2.725
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
-8.110
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-6
|
6
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
8
|
959
|
1.791
|
-775
|
0
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-6.500
|
-23.511
|
-56.484
|
-152.556
|
-10.835
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
9.685
|
-9.685
|
9.685
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
325.647
|
221.029
|
-148.266
|
-398.409
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-324.778
|
-220.054
|
164.306
|
1.683.485
|
263.541
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-90
|
-90
|
90
|
-1.244.687
|
-280.824
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
-360
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
-93
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
779
|
10.570
|
6.445
|
49.713
|
-17.376
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-24.441
|
-12.319
|
3.503
|
7.742
|
-7.206
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
50.774
|
26.333
|
14.014
|
15.530
|
23.272
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
26.333
|
14.014
|
15.530
|
23.272
|
16.066
|