Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.785.085 2.320.049 2.672.568 2.977.486 3.355.063
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 132.142 353.696 260.494 626.001 1.059.186
1. Tiền 132.142 66.496 60.494 26.001 49.186
2. Các khoản tương đương tiền 0 287.200 200.000 600.000 1.010.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 155.625 342.108 456.922 411.365 432.316
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 155.625 342.108 456.922 411.365 432.316
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 571.438 623.315 569.067 718.317 669.995
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 257.615 349.065 353.653 420.157 416.688
2. Trả trước cho người bán 117.181 243.160 183.554 207.369 231.378
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 4.050 0 74.474 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 78.900 27.039 31.861 16.465 24.843
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 117.742 0 0 -147 -2.914
IV. Tổng hàng tồn kho 910.980 964.333 1.352.514 1.187.604 1.135.263
1. Hàng tồn kho 910.980 964.333 1.352.514 1.187.604 1.135.263
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 14.900 36.598 33.571 34.200 58.303
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.212 5.924 6.128 6.060 5.720
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 12.669 30.674 27.339 28.140 52.583
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 19 0 104 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 954.001 1.001.052 998.621 966.430 1.115.701
I. Các khoản phải thu dài hạn 225.993 258.494 159.873 151.979 339.274
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 186.000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 6.000 10.050 3.150 0
5. Phải thu dài hạn khác 225.993 252.494 149.823 148.829 153.274
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 491.578 535.155 493.724 442.211 403.871
1. Tài sản cố định hữu hình 442.371 469.178 446.387 408.862 351.087
- Nguyên giá 651.083 729.272 760.573 780.805 776.680
- Giá trị hao mòn lũy kế -208.712 -260.094 -314.186 -371.943 -425.592
2. Tài sản cố định thuê tài chính 48.124 63.380 44.874 31.592 51.698
- Nguyên giá 57.077 77.844 64.098 56.079 69.128
- Giá trị hao mòn lũy kế -8.953 -14.463 -19.224 -24.486 -17.430
3. Tài sản cố định vô hình 1.083 2.596 2.462 1.756 1.085
- Nguyên giá 1.392 3.360 3.919 3.919 3.919
- Giá trị hao mòn lũy kế -308 -764 -1.456 -2.163 -2.833
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 25.890 2.196 949 2.017 1.918
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 25.890 2.196 949 2.017 1.918
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 191.272 191.685 334.969 359.785
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 161.272 161.685 298.969 303.785
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 15.000 15.000 21.000 51.000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 15.000 15.000 15.000 5.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 19.268 13.522 9.106 10.439 9.403
1. Chi phí trả trước dài hạn 17.225 11.904 8.963 9.114 8.686
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 2.043 1.618 143 1.326 717
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.739.086 3.321.101 3.671.189 3.943.916 4.470.764
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2.018.743 2.507.373 2.815.118 2.924.013 3.351.982
I. Nợ ngắn hạn 1.700.641 2.219.838 2.611.406 2.683.387 3.094.561
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.409.590 1.983.152 2.210.433 2.296.433 2.654.199
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 202.424 162.360 284.290 272.296 305.882
4. Người mua trả tiền trước 33.915 15.798 63.560 41.454 59.601
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 24.247 29.226 27.142 37.470 34.622
6. Phải trả người lao động 17.882 14.564 13.061 21.333 27.425
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 11.641 12.450 7.893 5.841 7.460
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 142 2.179 5.702 2.779
11. Phải trả ngắn hạn khác 942 2.146 2.850 2.858 2.592
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 318.102 287.536 203.712 240.625 257.421
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 2.873 4.068 2.539 1.479 2.889
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 315.229 283.468 201.173 239.147 254.531
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 720.343 813.727 856.071 1.019.904 1.118.782
I. Vốn chủ sở hữu 720.343 813.727 856.071 1.019.904 1.118.782
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 602.109 674.359 755.280 882.223 882.223
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 23.173 23.173
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu -2.498 -2.498 -2.498 -2.498 -2.498
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 16.200 16.200 16.200 16.200 16.200
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 104.531 125.666 87.089 100.806 199.685
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 17.713 31.921 44.745 6.889 100.806
- LNST chưa phân phối kỳ này 86.819 93.745 42.344 93.918 98.878
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.739.086 3.321.101 3.671.189 3.943.916 4.470.764