DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11,93 | 11,26 | 5,15 | 9,87 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,52 | 2,85 | 1,15 | 2,34 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,89 | 0,97 | 1,05 | 1,09 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,80 | 4,08 | 4,29 | 3,87 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 2.440,58 | 3.214,43 | 3.849,58 | 4.294,89 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 77,41 | 31,71 | 19,76 | 11,57 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,71 | 11,45 | 9,17 | 9,33 |
Tỷ lệ EBIT | % | 9,94 | 8,51 | 7,37 | 7,45 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 45,31 | 43,20 | 25,25 | 42,90 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,24 | 77,54 | 61,57 | 73,31 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 85,46 | 70,78 | 53,96 | 61,05 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 156,09 | 123,67 | 141,19 | 114,60 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 34,68 | 20,82 | 29,68 | 26,28 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 266,97 | 263,44 | 253,40 | 253,04 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 84,44 | 100,21 | 61,16 | 294,10 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,05 | 1,05 | 1,02 | 1,11 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,51 | 0,59 | 0,49 | 0,65 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,35 | 0,30 | 0,27 | 0,25 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,80 | 3,08 | 3,29 | 2,87 |