Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.132.135 1.060.524 1.129.373 1.277.890 1.293.499
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.132.135 1.060.524 1.129.373 1.277.890 1.293.499
4. Giá vốn hàng bán 1.032.945 973.644 1.035.550 1.174.029 1.188.490
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 99.190 86.879 93.823 103.861 105.009
6. Doanh thu hoạt động tài chính 13.673 7.520 20.256 18.331 21.023
7. Chi phí tài chính 48.392 45.373 49.775 47.766 56.172
-Trong đó: Chi phí lãi vay 45.272 44.191 47.427 43.059 54.641
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 5.887 2.400 -840 1.636 -1.747
9. Chi phí bán hàng 13.993 12.820 13.297 13.998 14.859
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 15.222 15.916 14.695 17.869 20.818
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 41.142 22.690 35.471 44.195 32.434
12. Thu nhập khác 123 3 1.397 328 868
13. Chi phí khác 14.491 884 1.571 594 1.053
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -14.368 -881 -174 -265 -186
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 26.774 21.809 35.297 43.930 32.249
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 8.240 5.732 10.040 7.994 9.967
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1.223 777 -752 1.138 -488
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 7.017 6.509 9.287 9.131 9.479
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 19.757 15.300 26.010 34.798 22.770
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 19.757 15.300 26.010 34.798 22.770