|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,058,875
|
1,132,135
|
1,060,524
|
1,129,373
|
1,277,890
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,058,875
|
1,132,135
|
1,060,524
|
1,129,373
|
1,277,890
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
957,707
|
1,032,945
|
973,644
|
1,035,550
|
1,174,029
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
101,168
|
99,190
|
86,879
|
93,823
|
103,861
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
11,213
|
13,673
|
7,520
|
20,256
|
18,331
|
|
7. Chi phí tài chính
|
47,455
|
48,392
|
45,373
|
49,775
|
47,766
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
45,296
|
45,272
|
44,191
|
47,427
|
43,059
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
6,006
|
5,887
|
2,400
|
-840
|
1,636
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
13,164
|
13,993
|
12,820
|
13,297
|
13,998
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14,226
|
15,222
|
15,916
|
14,695
|
17,869
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
43,542
|
41,142
|
22,690
|
35,471
|
44,195
|
|
12. Thu nhập khác
|
105
|
123
|
3
|
1,397
|
328
|
|
13. Chi phí khác
|
1,086
|
14,491
|
884
|
1,571
|
594
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-981
|
-14,368
|
-881
|
-174
|
-265
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
42,561
|
26,774
|
21,809
|
35,297
|
43,930
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
10,654
|
8,240
|
5,732
|
10,040
|
7,994
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
206
|
-1,223
|
777
|
-752
|
1,138
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
10,860
|
7,017
|
6,509
|
9,287
|
9,131
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
31,701
|
19,757
|
15,300
|
26,010
|
34,798
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
31,701
|
19,757
|
15,300
|
26,010
|
34,798
|