|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,129,373
|
1,277,890
|
1,293,499
|
1,448,212
|
1,462,124
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,129,373
|
1,277,890
|
1,293,499
|
1,448,212
|
1,462,124
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,035,550
|
1,174,029
|
1,188,490
|
1,345,038
|
1,340,363
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
93,823
|
103,861
|
105,009
|
103,173
|
121,761
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
20,256
|
18,331
|
21,023
|
26,025
|
22,512
|
|
7. Chi phí tài chính
|
49,775
|
47,766
|
56,172
|
55,680
|
69,012
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
47,427
|
43,059
|
54,641
|
54,849
|
65,766
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-840
|
1,636
|
-1,747
|
536
|
1,246
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
13,297
|
13,998
|
14,859
|
14,710
|
15,884
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14,695
|
17,869
|
20,818
|
16,836
|
21,577
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
35,471
|
44,195
|
32,434
|
42,507
|
39,045
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,397
|
328
|
868
|
678
|
27,225
|
|
13. Chi phí khác
|
1,571
|
594
|
1,053
|
534
|
2,684
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-174
|
-265
|
-186
|
144
|
24,541
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
35,297
|
43,930
|
32,249
|
42,651
|
63,586
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
10,040
|
7,994
|
9,967
|
10,081
|
17,345
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-752
|
1,138
|
-488
|
175
|
-610
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
9,287
|
9,131
|
9,479
|
10,256
|
16,735
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
26,010
|
34,798
|
22,770
|
32,395
|
46,851
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
26,010
|
34,798
|
22,770
|
32,395
|
46,851
|