|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.132.135
|
1.060.524
|
1.129.373
|
1.277.890
|
1.293.499
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.132.135
|
1.060.524
|
1.129.373
|
1.277.890
|
1.293.499
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.032.945
|
973.644
|
1.035.550
|
1.174.029
|
1.188.490
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
99.190
|
86.879
|
93.823
|
103.861
|
105.009
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
13.673
|
7.520
|
20.256
|
18.331
|
21.023
|
|
7. Chi phí tài chính
|
48.392
|
45.373
|
49.775
|
47.766
|
56.172
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
45.272
|
44.191
|
47.427
|
43.059
|
54.641
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
5.887
|
2.400
|
-840
|
1.636
|
-1.747
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
13.993
|
12.820
|
13.297
|
13.998
|
14.859
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15.222
|
15.916
|
14.695
|
17.869
|
20.818
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
41.142
|
22.690
|
35.471
|
44.195
|
32.434
|
|
12. Thu nhập khác
|
123
|
3
|
1.397
|
328
|
868
|
|
13. Chi phí khác
|
14.491
|
884
|
1.571
|
594
|
1.053
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-14.368
|
-881
|
-174
|
-265
|
-186
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
26.774
|
21.809
|
35.297
|
43.930
|
32.249
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8.240
|
5.732
|
10.040
|
7.994
|
9.967
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1.223
|
777
|
-752
|
1.138
|
-488
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
7.017
|
6.509
|
9.287
|
9.131
|
9.479
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
19.757
|
15.300
|
26.010
|
34.798
|
22.770
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
19.757
|
15.300
|
26.010
|
34.798
|
22.770
|