|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
4.622
|
4.337
|
855
|
4.930
|
17.255
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
2.227
|
9.071
|
-12.597
|
-4.929
|
-6.483
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1.051
|
25.783
|
-24.093
|
2.078
|
-2.697
|
|
- Các khoản dự phòng
|
97
|
|
2.348
|
-2.389
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
0
|
-1.316
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
0
|
-17.689
|
7.519
|
-4.555
|
-4.837
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1.078
|
977
|
1.630
|
1.252
|
1.051
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
6.848
|
13.408
|
-11.742
|
1
|
10.773
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-36.485
|
478.362
|
-445.949
|
75.880
|
-23.515
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-74
|
-45
|
-838
|
-682
|
51.039
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-11.336
|
86.187
|
-32.857
|
7.098
|
-10.003
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
236
|
131
|
296
|
34
|
-62
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-3.976
|
261
|
-2.093
|
-1.890
|
-57
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-22.540
|
-34.540
|
33.303
|
-1.854
|
-296
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
-14
|
14
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
-186
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-67.327
|
543.751
|
-459.867
|
78.587
|
27.693
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-95.946
|
-102.980
|
69.381
|
-21.428
|
-47.804
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
91
|
-91
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
37.500
|
-213.832
|
163.092
|
-32.890
|
4.210
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
189.681
|
-166.445
|
40.717
|
24.530
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
-340.050
|
263.634
|
-68.498
|
20.010
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
17.756
|
-90.841
|
109.403
|
-6.891
|
-40.951
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-3.268
|
-10.045
|
3.702
|
-4.125
|
-3.283
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-43.958
|
-567.976
|
442.677
|
-93.115
|
-43.288
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
-221
|
493
|
3.421
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
74.749
|
104.140
|
-52.379
|
36.834
|
14.914
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
36.248
|
-79.303
|
69.526
|
-15.662
|
-5.891
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
110.997
|
24.837
|
16.926
|
21.664
|
12.445
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-288
|
612
|
-264
|
7.136
|
-3.150
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
3.232
|
2.944
|
3.556
|
5.689
|
12.825
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
2.944
|
3.556
|
3.292
|
12.825
|
9.675
|