|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
86.746
|
87.870
|
54.659
|
65.057
|
41.066
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
36.178
|
65.157
|
12.649
|
37.319
|
4.724
|
|
1. Tiền
|
24.778
|
65.157
|
2.649
|
37.319
|
4.724
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
11.400
|
0
|
10.000
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
20.000
|
20.000
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
20.000
|
20.000
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
48.327
|
9.986
|
11.956
|
5.654
|
32.969
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.615
|
3.595
|
5.258
|
4.851
|
1.578
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
7.406
|
5.958
|
4.065
|
391
|
4.190
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
38.100
|
0
|
0
|
0
|
26.800
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.206
|
434
|
2.633
|
412
|
401
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
344
|
11.269
|
10.018
|
696
|
2.262
|
|
1. Hàng tồn kho
|
344
|
11.269
|
10.018
|
696
|
2.262
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.896
|
1.457
|
36
|
1.388
|
1.110
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
667
|
567
|
36
|
818
|
774
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1.230
|
890
|
0
|
571
|
337
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
88.107
|
86.819
|
126.479
|
124.704
|
122.831
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
80.207
|
78.919
|
77.711
|
76.804
|
74.931
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
78.147
|
76.921
|
75.776
|
74.930
|
73.120
|
|
- Nguyên giá
|
109.100
|
109.600
|
110.178
|
111.055
|
108.934
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-30.953
|
-32.679
|
-34.402
|
-36.125
|
-35.814
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
2.060
|
1.998
|
1.936
|
1.873
|
1.811
|
|
- Nguyên giá
|
2.481
|
2.481
|
2.481
|
2.481
|
2.481
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-422
|
-484
|
-546
|
-608
|
-670
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
7.900
|
7.900
|
47.900
|
47.900
|
47.900
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
47.900
|
47.900
|
47.900
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
7.900
|
7.900
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
868
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
868
|
0
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
174.853
|
174.689
|
181.138
|
189.761
|
163.897
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
45.918
|
47.601
|
54.085
|
55.049
|
34.727
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
45.918
|
47.601
|
49.677
|
50.283
|
31.430
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
41.602
|
41.547
|
38.078
|
37.614
|
27.644
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1.677
|
2.078
|
2.770
|
8.170
|
1.801
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
47
|
0
|
5.124
|
974
|
1.369
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.866
|
1.762
|
1.095
|
1.920
|
187
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
29
|
18
|
16
|
13
|
11
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
697
|
2.196
|
2.595
|
1.591
|
419
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
4.408
|
4.767
|
3.297
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
4.408
|
4.767
|
3.297
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
128.935
|
127.088
|
127.053
|
134.711
|
129.170
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
128.935
|
127.088
|
127.053
|
134.711
|
129.170
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
121.528
|
121.528
|
121.528
|
121.528
|
121.528
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-28
|
-28
|
-28
|
-28
|
-28
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
7.435
|
5.588
|
5.553
|
13.211
|
7.670
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
968
|
7.427
|
7.427
|
7.427
|
7.427
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
6.467
|
-1.839
|
-1.874
|
5.784
|
243
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
174.853
|
174.689
|
181.138
|
189.761
|
163.897
|