|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
613.129
|
1.720.182
|
1.619.556
|
1.716.058
|
1.755.321
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
38.437
|
61.155
|
16.134
|
1.185.897
|
159.240
|
|
1. Tiền
|
2.537
|
4.218
|
3.634
|
3.897
|
37.115
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
25.900
|
56.938
|
12.500
|
1.182.000
|
122.125
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
73.900
|
73.900
|
4.900
|
9.700
|
1.332.746
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
73.900
|
73.900
|
4.900
|
9.700
|
1.332.746
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
362.957
|
1.449.966
|
1.466.440
|
389.406
|
131.021
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
12.588
|
7.684
|
6.011
|
8.100
|
8.468
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
984
|
1.758
|
979
|
1.022
|
1.288
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
220.303
|
227.435
|
313.520
|
277.345
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
131.067
|
1.213.090
|
1.145.929
|
102.939
|
121.264
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.985
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
134.002
|
131.536
|
129.040
|
128.160
|
128.187
|
|
1. Hàng tồn kho
|
134.002
|
131.536
|
129.040
|
128.160
|
128.187
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3.834
|
3.624
|
3.042
|
2.894
|
4.127
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.770
|
1.446
|
851
|
615
|
1.895
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2.009
|
2.023
|
2.035
|
2.045
|
2.077
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
55
|
155
|
155
|
235
|
155
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.468.708
|
435.530
|
441.612
|
439.602
|
436.300
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.033.200
|
0
|
50
|
50
|
50
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1.033.200
|
0
|
50
|
50
|
50
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
21.104
|
20.070
|
19.760
|
18.836
|
17.699
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
21.104
|
20.070
|
19.760
|
18.836
|
17.699
|
|
- Nguyên giá
|
107.058
|
107.125
|
107.942
|
107.519
|
107.519
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-85.953
|
-87.055
|
-88.182
|
-88.683
|
-89.820
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
35
|
35
|
35
|
35
|
35
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-35
|
-35
|
-35
|
-35
|
-35
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
26.468
|
27.858
|
27.471
|
27.087
|
26.702
|
|
- Nguyên giá
|
128.845
|
130.627
|
130.627
|
130.627
|
130.627
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-102.376
|
-102.769
|
-103.156
|
-103.540
|
-103.925
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.301
|
1.301
|
1.301
|
725
|
725
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.301
|
1.301
|
1.301
|
725
|
725
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
351.143
|
351.359
|
358.636
|
357.986
|
356.812
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
319.285
|
321.312
|
323.817
|
324.969
|
324.723
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
36.545
|
36.545
|
36.545
|
36.545
|
36.545
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-4.686
|
-6.497
|
-1.726
|
-3.528
|
-4.455
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
35.492
|
34.943
|
34.394
|
34.918
|
34.311
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
35.492
|
34.943
|
34.394
|
34.918
|
34.311
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.081.837
|
2.155.712
|
2.061.168
|
2.155.660
|
2.191.621
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
253.802
|
282.580
|
237.057
|
253.011
|
262.493
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
78.949
|
109.152
|
65.056
|
82.525
|
93.433
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
3.037
|
3.308
|
2.921
|
3.671
|
3.308
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
5.463
|
4.718
|
1.263
|
709
|
142
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7.803
|
25.783
|
26.900
|
27.448
|
13.087
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
910
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
337
|
367
|
683
|
552
|
1.179
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
46.484
|
34.682
|
20.391
|
5.722
|
42.921
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
7.092
|
32.884
|
6.965
|
37.609
|
20.764
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8.733
|
7.409
|
5.933
|
5.904
|
12.032
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
174.854
|
173.428
|
172.002
|
170.486
|
169.059
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
26.749
|
26.749
|
26.749
|
26.674
|
26.674
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
148.105
|
146.679
|
145.253
|
143.811
|
142.385
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.828.034
|
1.873.132
|
1.824.111
|
1.902.649
|
1.929.128
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.828.034
|
1.873.132
|
1.824.111
|
1.902.649
|
1.929.128
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
650.079
|
650.079
|
650.079
|
650.079
|
650.079
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
641.438
|
641.438
|
641.438
|
641.438
|
641.438
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
43.742
|
48.805
|
48.805
|
48.805
|
54.988
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
709
|
709
|
709
|
709
|
709
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
456.108
|
496.088
|
446.166
|
524.272
|
546.136
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
436.878
|
405.812
|
405.812
|
405.812
|
509.457
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
19.230
|
90.277
|
40.355
|
118.461
|
36.679
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
35.959
|
36.013
|
36.914
|
37.347
|
35.779
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.081.837
|
2.155.712
|
2.061.168
|
2.155.660
|
2.191.621
|