|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
33.581
|
35.855
|
38.631
|
40.143
|
33.097
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
33.581
|
35.855
|
38.631
|
40.143
|
33.097
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
11.745
|
12.203
|
14.743
|
12.863
|
11.452
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
21.836
|
23.652
|
23.888
|
27.280
|
21.645
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
7.970
|
68.681
|
9.167
|
100.079
|
927
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2.062
|
1.811
|
-4.771
|
1.801
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
16
|
|
0
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
2.272
|
2.027
|
2.506
|
1.152
|
-242
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5.610
|
3.602
|
5.542
|
6.531
|
6.388
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
24.407
|
88.947
|
34.789
|
120.179
|
47.206
|
|
12. Thu nhập khác
|
285
|
5
|
316
|
411
|
33.236
|
|
13. Chi phí khác
|
211
|
504
|
396
|
520
|
788
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
74
|
-498
|
-80
|
-109
|
32.448
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
24.481
|
88.449
|
34.709
|
120.070
|
46.537
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4.485
|
17.348
|
5.721
|
22.029
|
9.508
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4.485
|
17.348
|
5.721
|
22.029
|
9.508
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
19.996
|
71.101
|
28.988
|
98.041
|
37.029
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
766
|
54
|
901
|
433
|
350
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
19.230
|
71.047
|
28.087
|
97.608
|
36.679
|