|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1.299
|
1.892
|
1.773
|
1.283
|
1.120
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-1.630
|
-1.653
|
-1.711
|
-1.129
|
-959
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
240
|
240
|
240
|
240
|
240
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
43
|
|
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
-26
|
|
-3
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.871
|
-1.911
|
-1.951
|
-1.366
|
-1.199
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-331
|
239
|
62
|
154
|
161
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
91
|
198
|
44
|
46
|
-966
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
299
|
-389
|
-139
|
318
|
-31
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
44
|
49
|
49
|
49
|
49
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
|
1.117
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-226
|
-507
|
-367
|
-355
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-126
|
0
|
|
-11
|
-3
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-248
|
-410
|
-350
|
202
|
326
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-63.300
|
-67.100
|
-33.000
|
-16.300
|
-41.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
61.700
|
65.600
|
63.300
|
63.600
|
33.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.836
|
1.867
|
1.948
|
2.320
|
1.365
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
236
|
367
|
32.248
|
49.620
|
-6.635
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
77.400
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
77.400
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-12
|
-43
|
31.898
|
-27.578
|
-6.309
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
2.331
|
2.319
|
2.286
|
34.184
|
6.606
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
10
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
2.319
|
2.286
|
34.184
|
6.606
|
297
|