|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4.645.958
|
5.326.724
|
6.158.687
|
6.305.418
|
5.320.362
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1.178
|
2.235
|
1.329
|
358
|
17
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
4.644.781
|
5.324.489
|
6.157.359
|
6.305.060
|
5.320.345
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
3.967.469
|
5.039.638
|
6.001.720
|
6.602.788
|
5.140.250
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
677.312
|
284.851
|
155.638
|
-297.728
|
180.095
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
60.891
|
52.328
|
28.727
|
65.336
|
25.470
|
|
7. Chi phí tài chính
|
70.104
|
213.473
|
110.822
|
148.960
|
110.421
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
56.257
|
97.137
|
116.540
|
103.851
|
91.218
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
24.610
|
3.544
|
289
|
-93.018
|
631
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
86.652
|
47.694
|
42.830
|
57.300
|
44.157
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
59.328
|
52.671
|
45.192
|
58.962
|
46.799
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
546.728
|
26.887
|
-14.189
|
-590.631
|
4.819
|
|
12. Thu nhập khác
|
3.123
|
1.174
|
34.218
|
23.432
|
1.457
|
|
13. Chi phí khác
|
2.157
|
1.726
|
908
|
6.424
|
1.311
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
966
|
-553
|
33.310
|
17.008
|
146
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
547.694
|
26.334
|
19.120
|
-573.623
|
4.965
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
91.350
|
18.791
|
15.103
|
0
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
24.092
|
-739
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
91.350
|
18.791
|
15.103
|
24.092
|
-739
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
456.344
|
7.543
|
4.017
|
-597.715
|
5.704
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
14.248
|
2.108
|
148
|
-11.778
|
599
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
442.097
|
5.435
|
3.869
|
-585.937
|
5.105
|