Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 611.358 652.574 570.856 625.931
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 12.059 91.061 98.490 100.006
1. Tiền 12.059 10.085 16.562 54.155
2. Các khoản tương đương tiền 0 80.975 81.928 45.850
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 150.174 105.948 105.948 89.806
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 105.948 89.806
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 182.887 139.953 173.521 153.948
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 181.310 135.951 170.156 150.021
2. Trả trước cho người bán 1.282 3.372 2.619 3.529
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 295 629 747 398
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 175.428 256.756 127.933 239.898
1. Hàng tồn kho 175.436 256.761 127.949 240.003
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -8 -5 -15 -105
V. Tài sản ngắn hạn khác 90.810 58.857 64.964 42.273
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3.260 2.734 6.520 5.086
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 87.252 55.821 58.209 36.911
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 298 302 235 276
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 77.894 73.689 77.523 80.017
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 74.173 70.989 71.121 67.770
1. Tài sản cố định hữu hình 74.010 70.806 70.953 67.618
- Nguyên giá 354.565 355.134 360.470 360.832
- Giá trị hao mòn lũy kế -280.555 -284.328 -289.517 -293.215
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 162 183 168 153
- Nguyên giá 770 829 829 829
- Giá trị hao mòn lũy kế -608 -646 -661 -676
III. Bất động sản đầu tư 932 923 0 0
- Nguyên giá 2.421 2.421 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.489 -1.498 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2.086 562 5.380 11.282
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2.086 562 5.380 11.282
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 703 1.215 1.023 965
1. Chi phí trả trước dài hạn 703 1.215 1.023 965
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 689.252 726.264 648.380 705.948
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 355.415 391.031 308.165 362.468 0
I. Nợ ngắn hạn 355.415 391.031 308.165 362.468 0
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 274.582 311.830 206.483 310.091 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 56.029 54.407 63.329 18.445 0
4. Người mua trả tiền trước 89 207 11 227 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 648 1.370 1.470 959 0
6. Phải trả người lao động 10.078 14.300 14.837 13.421 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 6.934 6.390 14.783 16.379 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.621 2.493 2.145 1.796 0
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 5.279 0 3.888 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 154 34 1.219 1.151 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 333.837 335.232 340.215 343.480 0
I. Vốn chủ sở hữu 333.837 335.232 340.215 343.480 0
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 294.290 294.290 294.290 294.290 0
2. Thặng dư vốn cổ phần 6.974 6.944 6.944 6.944 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 15.890 15.890 15.890 15.890 0
5. Cổ phiếu quỹ -1 -1 -1 -1 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 9.110 9.110 14.070 14.070 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 7.573 8.999 9.022 12.286 0
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 4.385 4.974 3.768 3.768 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 3.188 4.025 5.253 8.518 0
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 689.252 726.264 648.380 705.948 0