|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
396.919
|
487.560
|
573.721
|
611.358
|
652.574
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
9.823
|
152.552
|
168.951
|
12.059
|
91.061
|
|
1. Tiền
|
9.823
|
152.552
|
19.561
|
12.059
|
10.085
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
149.390
|
0
|
80.975
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
150.174
|
105.948
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
197.179
|
115.228
|
147.181
|
182.887
|
139.953
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
196.015
|
113.953
|
146.157
|
181.310
|
135.951
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
820
|
956
|
762
|
1.282
|
3.372
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
345
|
319
|
262
|
295
|
629
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
140.235
|
154.105
|
178.942
|
175.428
|
256.756
|
|
1. Hàng tồn kho
|
140.258
|
154.128
|
178.950
|
175.436
|
256.761
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-22
|
-22
|
-8
|
-8
|
-5
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
49.683
|
65.675
|
78.647
|
90.810
|
58.857
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
836
|
4.785
|
4.624
|
3.260
|
2.734
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
48.550
|
60.606
|
73.727
|
87.252
|
55.821
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
297
|
283
|
296
|
298
|
302
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
87.023
|
84.946
|
82.115
|
77.894
|
73.689
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
85.171
|
81.308
|
77.883
|
74.173
|
70.989
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
84.979
|
81.126
|
77.711
|
74.010
|
70.806
|
|
- Nguyên giá
|
354.164
|
354.164
|
354.565
|
354.565
|
355.134
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-269.186
|
-273.039
|
-276.854
|
-280.555
|
-284.328
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
192
|
182
|
172
|
162
|
183
|
|
- Nguyên giá
|
770
|
770
|
770
|
770
|
829
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-578
|
-588
|
-598
|
-608
|
-646
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
932
|
923
|
|
- Nguyên giá
|
1.478
|
1.478
|
1.478
|
2.421
|
2.421
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.478
|
-1.478
|
-1.478
|
-1.489
|
-1.498
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.698
|
3.577
|
3.423
|
2.086
|
562
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
1.698
|
3.577
|
3.423
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
2.086
|
562
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
154
|
62
|
809
|
703
|
1.215
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
154
|
62
|
809
|
703
|
1.215
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
483.943
|
572.506
|
655.836
|
689.252
|
726.264
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
302.069
|
390.868
|
322.969
|
355.415
|
391.031
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
302.069
|
390.868
|
322.969
|
355.415
|
391.031
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
254.899
|
161.544
|
212.424
|
274.582
|
311.830
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
32.387
|
66.303
|
89.066
|
56.029
|
54.407
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
83
|
13
|
241
|
89
|
207
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
973
|
20
|
905
|
648
|
1.370
|
|
6. Phải trả người lao động
|
7.406
|
4.756
|
7.575
|
10.078
|
14.300
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4.463
|
5.534
|
7.200
|
6.934
|
6.390
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.785
|
151.030
|
1.520
|
1.621
|
2.493
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
1.293
|
3.813
|
5.279
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
73
|
376
|
225
|
154
|
34
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
181.873
|
181.637
|
332.868
|
333.837
|
335.232
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
181.873
|
181.637
|
332.868
|
333.837
|
335.232
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
144.900
|
144.900
|
294.290
|
294.290
|
294.290
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
7.279
|
7.279
|
6.974
|
6.974
|
6.944
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
15.890
|
15.890
|
15.890
|
15.890
|
15.890
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-1
|
-1
|
-1
|
-1
|
-1
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
4.463
|
9.110
|
9.110
|
9.110
|
9.110
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
9.342
|
4.459
|
6.604
|
7.573
|
8.999
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
7.408
|
4.385
|
4.385
|
4.385
|
4.974
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1.935
|
74
|
2.219
|
3.188
|
4.025
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
483.943
|
572.506
|
655.836
|
689.252
|
726.264
|