|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
7.883
|
28.967
|
-40.686
|
52.724
|
13.161
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
7.901
|
-25.981
|
18.921
|
1.587
|
-983
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
10.235
|
-5.761
|
-511
|
|
2.160
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
75
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2.333
|
-20.219
|
19.432
|
1.512
|
-3.143
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
15.784
|
2.986
|
-21.765
|
54.311
|
13.359
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-3.048
|
-862
|
-6.389
|
-9.925
|
15.260
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
1.278
|
-8.724
|
15.022
|
6.532
|
2.730
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
561
|
38.861
|
-2.417
|
-17.391
|
-318
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-2.828
|
-3.719
|
-2.374
|
7.261
|
-5.344
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
|
|
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
|
2.677
|
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
725
|
-725
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-6.676
|
9.483
|
8.671
|
-1.655
|
-3.199
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5.797
|
37.300
|
-6.575
|
39.133
|
21.306
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1.173
|
25.444
|
19.942
|
-4.982
|
-3.128
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
-31.300
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-10.000
|
-8.000
|
-3.800
|
-20.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
6.311
|
6.130
|
-10.732
|
278
|
4.576
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
5.138
|
21.574
|
-30.090
|
-8.504
|
-18.552
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-5.730
|
-35.581
|
542
|
-31.333
|
2.085
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-5.730
|
-35.581
|
542
|
-31.333
|
2.085
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
5.205
|
23.293
|
-36.123
|
-704
|
4.839
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
15.057
|
20.262
|
43.555
|
7.432
|
6.746
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
20.262
|
43.555
|
7.432
|
6.728
|
11.584
|