|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
33.347
|
23.939
|
50.337
|
58.236
|
38.926
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
33.347
|
23.939
|
50.337
|
58.236
|
38.926
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
21.405
|
15.791
|
41.801
|
44.401
|
22.510
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
11.942
|
8.148
|
8.536
|
13.835
|
16.416
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.664
|
11.014
|
1.946
|
2.224
|
1.809
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
|
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2.621
|
1.301
|
3.455
|
2.324
|
2.827
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.441
|
2.953
|
2.227
|
7.244
|
2.258
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
8.544
|
14.908
|
4.800
|
6.491
|
13.139
|
|
12. Thu nhập khác
|
7
|
22.704
|
23
|
326
|
22
|
|
13. Chi phí khác
|
668
|
763
|
0
|
-397
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-661
|
21.942
|
23
|
723
|
22
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
7.883
|
36.850
|
4.823
|
7.215
|
13.161
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
896
|
5.081
|
687
|
1.035
|
1.550
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
896
|
5.081
|
687
|
1.035
|
1.550
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
6.987
|
31.769
|
4.136
|
6.179
|
11.611
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
6.987
|
31.769
|
4.136
|
6.179
|
11.611
|