Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 23.939 50.337 58.236 38.926 51.557
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 23.939 50.337 58.236 38.926 51.557
4. Giá vốn hàng bán 15.791 41.801 44.401 22.510 29.097
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 8.148 8.536 13.835 16.416 22.459
6. Doanh thu hoạt động tài chính 11.014 1.946 2.224 1.809 16.258
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 1.301 3.455 2.324 2.827 3.845
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.953 2.227 7.244 2.258 2.393
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 14.908 4.800 6.491 13.139 32.480
12. Thu nhập khác 22.704 23 326 22 0
13. Chi phí khác 763 0 -397 0 30
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 21.942 23 723 22 -30
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 36.850 4.823 7.215 13.161 32.450
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5.081 687 1.035 1.550 2.443
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 5.081 687 1.035 1.550 2.443
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 31.769 4.136 6.179 11.611 30.007
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 31.769 4.136 6.179 11.611 30.007