|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
83,673
|
98,400
|
110,606
|
155,310
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,709
|
4,675
|
13,469
|
22,578
|
|
1. Tiền
|
1,709
|
4,675
|
13,469
|
2,578
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
20,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
6,500
|
6,500
|
12,200
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
6,500
|
6,500
|
12,200
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
16,902
|
17,518
|
14,686
|
11,276
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
20,879
|
20,456
|
20,500
|
8,000
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3,995
|
1,721
|
2,033
|
3,036
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
3,000
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
164
|
476
|
341
|
239
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-8,136
|
-8,136
|
-8,189
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
61,486
|
67,388
|
74,119
|
106,123
|
|
1. Hàng tồn kho
|
61,486
|
67,388
|
74,119
|
106,123
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,576
|
2,320
|
1,832
|
3,133
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
482
|
513
|
707
|
394
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,315
|
1,028
|
346
|
2,416
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
779
|
779
|
779
|
323
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
176,849
|
184,336
|
186,392
|
196,870
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
367
|
367
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
367
|
367
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
51,070
|
55,688
|
58,945
|
59,410
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
51,070
|
55,688
|
57,457
|
56,765
|
|
- Nguyên giá
|
98,865
|
100,452
|
105,915
|
110,500
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-47,795
|
-44,764
|
-48,458
|
-53,735
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
1,488
|
2,645
|
|
- Nguyên giá
|
52
|
52
|
1,681
|
3,231
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-52
|
-52
|
-192
|
-585
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
5,897
|
5,897
|
5,617
|
16,625
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
16,625
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
5,897
|
5,897
|
5,617
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
117,026
|
117,026
|
117,026
|
117,026
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
117,026
|
117,026
|
117,026
|
117,026
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,856
|
5,725
|
4,438
|
3,443
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,856
|
5,725
|
4,438
|
3,443
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
260,522
|
282,736
|
296,998
|
352,180
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
50,458
|
70,043
|
79,993
|
101,776
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
49,640
|
69,838
|
79,993
|
101,776
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
29,971
|
54,201
|
65,872
|
68,417
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
3,998
|
5,794
|
7,239
|
29,692
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
424
|
1,904
|
784
|
73
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,688
|
115
|
72
|
293
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,526
|
1,279
|
1,739
|
2,839
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
400
|
368
|
70
|
435
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3,404
|
134
|
156
|
26
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
7,228
|
6,043
|
4,061
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
818
|
204
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
818
|
204
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
210,065
|
212,693
|
217,005
|
250,404
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
210,065
|
212,693
|
217,005
|
250,404
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
237,000
|
237,000
|
237,000
|
237,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
8
|
8
|
8
|
8
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-26,943
|
-24,314
|
-20,003
|
13,396
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-40,661
|
-26,943
|
-24,314
|
-20,003
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
13,718
|
2,629
|
4,311
|
33,399
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
260,522
|
282,736
|
296,998
|
352,180
|