Đơn vị: 1.000.000đ
  2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 83.673 98.400 110.606 155.310
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.709 4.675 13.469 22.578
1. Tiền 1.709 4.675 13.469 2.578
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 20.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 6.500 6.500 12.200
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 6.500 6.500 12.200
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 16.902 17.518 14.686 11.276
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 20.879 20.456 20.500 8.000
2. Trả trước cho người bán 3.995 1.721 2.033 3.036
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 3.000 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 164 476 341 239
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -8.136 -8.136 -8.189 0
IV. Tổng hàng tồn kho 61.486 67.388 74.119 106.123
1. Hàng tồn kho 61.486 67.388 74.119 106.123
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3.576 2.320 1.832 3.133
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 482 513 707 394
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2.315 1.028 346 2.416
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 779 779 779 323
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 176.849 184.336 186.392 196.870
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 367 367
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 367 367
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 51.070 55.688 58.945 59.410
1. Tài sản cố định hữu hình 51.070 55.688 57.457 56.765
- Nguyên giá 98.865 100.452 105.915 110.500
- Giá trị hao mòn lũy kế -47.795 -44.764 -48.458 -53.735
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 1.488 2.645
- Nguyên giá 52 52 1.681 3.231
- Giá trị hao mòn lũy kế -52 -52 -192 -585
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 5.897 5.897 5.617 16.625
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 16.625
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 5.897 5.897 5.617 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 117.026 117.026 117.026 117.026
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 117.026 117.026 117.026 117.026
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2.856 5.725 4.438 3.443
1. Chi phí trả trước dài hạn 2.856 5.725 4.438 3.443
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 260.522 282.736 296.998 352.180
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 50.458 70.043 79.993 101.776
I. Nợ ngắn hạn 49.640 69.838 79.993 101.776
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 29.971 54.201 65.872 68.417
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 3.998 5.794 7.239 29.692
4. Người mua trả tiền trước 424 1.904 784 73
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.688 115 72 293
6. Phải trả người lao động 1.526 1.279 1.739 2.839
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 400 368 70 435
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 3.404 134 156 26
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7.228 6.043 4.061 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 818 204 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 818 204 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 210.065 212.693 217.005 250.404
I. Vốn chủ sở hữu 210.065 212.693 217.005 250.404
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 237.000 237.000 237.000 237.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 8 8 8 8
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -26.943 -24.314 -20.003 13.396
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -40.661 -26.943 -24.314 -20.003
- LNST chưa phân phối kỳ này 13.718 2.629 4.311 33.399
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 260.522 282.736 296.998 352.180