Unit: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 47,989 44,299 43,688 43,630 58,776
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1,517 1,349 1,767 1,093 1,100
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 46,472 42,950 41,922 42,537 57,676
4. Giá vốn hàng bán 39,815 36,784 36,831 37,167 52,467
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 6,656 6,166 5,090 5,370 5,209
6. Doanh thu hoạt động tài chính 490 698 534 617 696
7. Chi phí tài chính 375 277 196 223 370
-Trong đó: Chi phí lãi vay 170 157 181 218 366
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 3,221 3,822 4,310 4,103 3,711
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,435 1,467 1,770 1,409 1,695
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2,116 1,299 -653 252 128
12. Thu nhập khác 0 0 0 14
13. Chi phí khác 1 4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 0 -4 14
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2,116 1,298 -657 252 142
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 457 226 -111 50 29
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 457 226 -111 50 29
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,659 1,072 -545 202 113
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,659 1,072 -545 202 113