Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 58,776 45,890 48,624 48,997 42,966
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1,100 1,394 1,069 5,112 749
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 57,676 44,496 47,555 43,885 42,217
4. Giá vốn hàng bán 52,467 38,055 42,046 38,972 37,977
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 5,209 6,441 5,509 4,913 4,240
6. Doanh thu hoạt động tài chính 696 561 363 413 431
7. Chi phí tài chính 370 434 295 191 360
-Trong đó: Chi phí lãi vay 366 433 247 158 312
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 3,711 4,257 3,435 3,674 5,222
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,695 1,209 999 1,556 1,652
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 128 1,103 1,143 -96 -2,563
12. Thu nhập khác 14 0 1 6 686
13. Chi phí khác 0 748 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 14 0 1 -742 685
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 142 1,103 1,144 -837 -1,877
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 29 221 256 451
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 29 221 256 451
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 113 882 889 -1,288 -1,877
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 113 882 889 -1,288 -1,877