Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 37.658 51.764 47.989 44.299 43.688
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1.341 1.053 1.517 1.349 1.767
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 36.318 50.711 46.472 42.950 41.922
4. Giá vốn hàng bán 30.901 41.901 39.815 36.784 36.831
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 5.417 8.810 6.656 6.166 5.090
6. Doanh thu hoạt động tài chính 197 410 490 698 534
7. Chi phí tài chính 204 157 375 277 196
-Trong đó: Chi phí lãi vay 71 153 170 157 181
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 2.134 3.642 3.221 3.822 4.310
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1.611 1.635 1.435 1.467 1.770
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1.666 3.786 2.116 1.299 -653
12. Thu nhập khác 6 0 0 0 0
13. Chi phí khác 0 1 4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 6 0 0 0 -4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1.672 3.786 2.116 1.298 -657
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 358 757 457 226 -111
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 358 757 457 226 -111
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1.313 3.029 1.659 1.072 -545
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1.313 3.029 1.659 1.072 -545