1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
37.658
|
51.764
|
47.989
|
44.299
|
43.688
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1.341
|
1.053
|
1.517
|
1.349
|
1.767
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
36.318
|
50.711
|
46.472
|
42.950
|
41.922
|
4. Giá vốn hàng bán
|
30.901
|
41.901
|
39.815
|
36.784
|
36.831
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
5.417
|
8.810
|
6.656
|
6.166
|
5.090
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
197
|
410
|
490
|
698
|
534
|
7. Chi phí tài chính
|
204
|
157
|
375
|
277
|
196
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
71
|
153
|
170
|
157
|
181
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2.134
|
3.642
|
3.221
|
3.822
|
4.310
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.611
|
1.635
|
1.435
|
1.467
|
1.770
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1.666
|
3.786
|
2.116
|
1.299
|
-653
|
12. Thu nhập khác
|
6
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Chi phí khác
|
|
0
|
|
1
|
4
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
6
|
0
|
0
|
0
|
-4
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1.672
|
3.786
|
2.116
|
1.298
|
-657
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
358
|
757
|
457
|
226
|
-111
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
358
|
757
|
457
|
226
|
-111
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1.313
|
3.029
|
1.659
|
1.072
|
-545
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1.313
|
3.029
|
1.659
|
1.072
|
-545
|