|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
43.630
|
58.776
|
45.890
|
48.624
|
48.997
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1.093
|
1.100
|
1.394
|
1.069
|
5.112
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
42.537
|
57.676
|
44.496
|
47.555
|
43.885
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
37.167
|
52.467
|
38.055
|
42.046
|
38.972
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
5.370
|
5.209
|
6.441
|
5.509
|
4.913
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
617
|
696
|
561
|
363
|
413
|
|
7. Chi phí tài chính
|
223
|
370
|
434
|
295
|
191
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
218
|
366
|
433
|
247
|
158
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4.103
|
3.711
|
4.257
|
3.435
|
3.674
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.409
|
1.695
|
1.209
|
999
|
1.556
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
252
|
128
|
1.103
|
1.143
|
-96
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
14
|
0
|
1
|
6
|
|
13. Chi phí khác
|
|
|
0
|
|
748
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
|
14
|
0
|
1
|
-742
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
252
|
142
|
1.103
|
1.144
|
-837
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
50
|
29
|
221
|
256
|
451
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
50
|
29
|
221
|
256
|
451
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
202
|
113
|
882
|
889
|
-1.288
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
202
|
113
|
882
|
889
|
-1.288
|