1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
47,989
|
44,299
|
43,688
|
43,630
|
58,776
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,517
|
1,349
|
1,767
|
1,093
|
1,100
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
46,472
|
42,950
|
41,922
|
42,537
|
57,676
|
4. Giá vốn hàng bán
|
39,815
|
36,784
|
36,831
|
37,167
|
52,467
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
6,656
|
6,166
|
5,090
|
5,370
|
5,209
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
490
|
698
|
534
|
617
|
696
|
7. Chi phí tài chính
|
375
|
277
|
196
|
223
|
370
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
170
|
157
|
181
|
218
|
366
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3,221
|
3,822
|
4,310
|
4,103
|
3,711
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,435
|
1,467
|
1,770
|
1,409
|
1,695
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2,116
|
1,299
|
-653
|
252
|
128
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
0
|
0
|
|
14
|
13. Chi phí khác
|
|
1
|
4
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
0
|
-4
|
|
14
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2,116
|
1,298
|
-657
|
252
|
142
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
457
|
226
|
-111
|
50
|
29
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
457
|
226
|
-111
|
50
|
29
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,659
|
1,072
|
-545
|
202
|
113
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,659
|
1,072
|
-545
|
202
|
113
|