|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.658.960
|
1.992.062
|
1.516.910
|
1.870.735
|
1.540.952
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
12.013
|
52.803
|
42.410
|
60.165
|
12.961
|
|
1. Tiền
|
12.013
|
26.597
|
16.333
|
34.028
|
12.961
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
26.206
|
26.077
|
26.137
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
90.034
|
388.184
|
390.079
|
590.079
|
1.237.491
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
80.725
|
80.725
|
80.725
|
80.725
|
80.725
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-4.891
|
-4.933
|
-5.038
|
-5.038
|
-5.019
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
14.200
|
312.392
|
314.392
|
514.392
|
1.161.785
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.376.011
|
1.381.081
|
916.526
|
1.048.181
|
92.484
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
95.575
|
90.390
|
94.229
|
84.408
|
99.085
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
31.578
|
34.498
|
16.218
|
17.702
|
25.356
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
73.199
|
122.809
|
163.159
|
117.220
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.216.988
|
1.174.713
|
684.284
|
870.215
|
9.407
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-41.330
|
-41.330
|
-41.364
|
-41.364
|
-41.364
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
124.054
|
110.835
|
104.952
|
105.940
|
129.951
|
|
1. Hàng tồn kho
|
125.661
|
112.735
|
108.086
|
109.075
|
133.085
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1.607
|
-1.901
|
-3.134
|
-3.134
|
-3.134
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
56.849
|
59.159
|
62.943
|
66.370
|
68.065
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.864
|
1.966
|
1.526
|
2.820
|
2.516
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
53.934
|
57.144
|
61.370
|
63.453
|
65.474
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
51
|
50
|
47
|
97
|
75
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.440.107
|
1.454.177
|
2.037.631
|
2.013.791
|
2.408.997
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
355
|
355
|
5
|
5
|
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
350
|
350
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
5
|
5
|
5
|
5
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
176.056
|
179.237
|
586.790
|
595.375
|
601.425
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
112.587
|
116.181
|
523.852
|
532.852
|
539.317
|
|
- Nguyên giá
|
397.671
|
406.110
|
826.323
|
846.287
|
859.279
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-285.084
|
-289.929
|
-302.471
|
-313.436
|
-319.962
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
63.469
|
63.056
|
62.938
|
62.523
|
62.108
|
|
- Nguyên giá
|
79.718
|
79.718
|
80.103
|
80.103
|
80.103
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-16.249
|
-16.662
|
-17.164
|
-17.579
|
-17.994
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
71.280
|
71.280
|
71.280
|
71.280
|
71.280
|
|
- Nguyên giá
|
77.468
|
77.468
|
77.468
|
77.468
|
77.468
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6.188
|
-6.188
|
-6.188
|
-6.188
|
-6.188
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
422.796
|
450.502
|
47.853
|
34.942
|
25.701
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
4.943
|
3.846
|
3.512
|
4.974
|
4.559
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
417.852
|
446.656
|
44.341
|
29.968
|
21.142
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
356.584
|
356.026
|
949.543
|
947.751
|
1.363.688
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
287.052
|
286.493
|
880.010
|
878.219
|
1.026.477
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
69.532
|
69.532
|
69.532
|
69.532
|
337.211
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
413.036
|
396.777
|
382.161
|
364.437
|
346.902
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
40.190
|
39.363
|
40.301
|
38.154
|
36.164
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
252
|
344
|
315
|
263
|
244
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
372.594
|
357.069
|
341.545
|
326.020
|
310.495
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3.099.067
|
3.446.238
|
3.554.541
|
3.884.526
|
3.949.949
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
616.791
|
951.271
|
1.054.237
|
1.395.065
|
1.467.718
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
339.611
|
634.598
|
749.002
|
1.088.313
|
1.157.998
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
189.880
|
495.349
|
475.595
|
678.557
|
1.042.089
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
61.581
|
52.514
|
54.968
|
53.018
|
60.421
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
15.492
|
3.122
|
2.964
|
3.567
|
3.644
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
11.483
|
17.378
|
18.697
|
3.205
|
4.335
|
|
6. Phải trả người lao động
|
15.196
|
16.886
|
20.666
|
10.208
|
12.626
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
6.972
|
6.165
|
4.639
|
9.581
|
16.140
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
5
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
34.283
|
38.460
|
166.813
|
324.581
|
13.328
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4.724
|
4.724
|
4.656
|
5.596
|
5.414
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
277.180
|
316.673
|
305.236
|
306.753
|
309.720
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
8.907
|
8.907
|
8.925
|
8.925
|
8.905
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
260.399
|
300.558
|
289.311
|
290.690
|
292.772
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
7.874
|
7.209
|
7.000
|
7.137
|
8.043
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2.482.276
|
2.494.967
|
2.500.304
|
2.489.460
|
2.482.231
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2.482.276
|
2.494.967
|
2.500.304
|
2.489.460
|
2.482.231
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.968.589
|
1.968.589
|
1.968.589
|
1.968.589
|
1.968.589
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
36.789
|
36.789
|
36.789
|
36.789
|
36.789
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
7.653
|
7.653
|
7.653
|
7.653
|
7.653
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
128
|
128
|
128
|
128
|
128
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
500
|
3.572
|
-19.694
|
-31.453
|
-40.667
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
693
|
700
|
700
|
-20.118
|
-24.828
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-193
|
2.872
|
-20.394
|
-11.335
|
-15.839
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
468.618
|
478.236
|
506.839
|
507.755
|
509.740
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3.099.067
|
3.446.238
|
3.554.541
|
3.884.526
|
3.949.949
|