Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,607,593 1,619,535 1,658,960 1,992,062 1,516,910
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 30,595 16,252 12,013 52,803 42,410
1. Tiền 27,595 13,235 12,013 26,597 16,333
2. Các khoản tương đương tiền 3,000 3,017 0 26,206 26,077
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 91,905 90,295 90,034 388,184 390,079
1. Chứng khoán kinh doanh 80,725 80,725 80,725 80,725 80,725
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -5,020 -4,631 -4,891 -4,933 -5,038
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 16,200 14,200 14,200 312,392 314,392
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,369,154 1,374,778 1,376,011 1,381,081 916,526
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 101,228 95,364 95,575 90,390 94,229
2. Trả trước cho người bán 40,942 36,027 31,578 34,498 16,218
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 35,350 46,350 73,199 122,809 163,159
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,232,963 1,238,367 1,216,988 1,174,713 684,284
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -41,330 -41,330 -41,330 -41,330 -41,364
IV. Tổng hàng tồn kho 71,232 85,174 124,054 110,835 104,952
1. Hàng tồn kho 71,934 85,875 125,661 112,735 108,086
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -702 -702 -1,607 -1,901 -3,134
V. Tài sản ngắn hạn khác 44,707 53,037 56,849 59,159 62,943
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,918 2,506 2,864 1,966 1,526
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 42,733 50,478 53,934 57,144 61,370
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 55 53 51 50 47
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,332,503 1,407,146 1,440,107 1,454,177 2,037,631
I. Các khoản phải thu dài hạn 5 5 355 355 5
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 350 350 0
5. Phải thu dài hạn khác 5 5 5 5 5
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 178,844 177,135 176,056 179,237 586,790
1. Tài sản cố định hữu hình 114,550 113,253 112,587 116,181 523,852
- Nguyên giá 395,380 392,870 397,671 406,110 826,323
- Giá trị hao mòn lũy kế -280,830 -279,616 -285,084 -289,929 -302,471
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 64,295 63,882 63,469 63,056 62,938
- Nguyên giá 79,718 79,718 79,718 79,718 80,103
- Giá trị hao mòn lũy kế -15,423 -15,836 -16,249 -16,662 -17,164
III. Bất động sản đầu tư 71,280 71,280 71,280 71,280 71,280
- Nguyên giá 77,468 77,468 77,468 77,468 77,468
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,188 -6,188 -6,188 -6,188 -6,188
IV. Tài sản dở dang dài hạn 280,250 375,863 422,796 450,502 47,853
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 4,627 5,011 4,943 3,846 3,512
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 275,623 370,852 417,852 446,656 44,341
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 359,934 357,623 356,584 356,026 949,543
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 290,402 288,091 287,052 286,493 880,010
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 69,532 69,532 69,532 69,532 69,532
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 442,190 425,240 413,036 396,777 382,161
1. Chi phí trả trước dài hạn 37,647 36,546 40,190 39,363 40,301
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 256 254 252 344 315
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 404,287 388,441 372,594 357,069 341,545
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,940,096 3,026,681 3,099,067 3,446,238 3,554,541
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 476,665 556,728 616,791 951,271 1,054,237
I. Nợ ngắn hạn 322,182 329,114 339,611 634,598 749,002
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 141,222 147,493 189,880 495,349 475,595
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 45,632 60,472 61,581 52,514 54,968
4. Người mua trả tiền trước 18,928 17,833 15,492 3,122 2,964
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 17,892 5,630 11,483 17,378 18,697
6. Phải trả người lao động 18,130 11,604 15,196 16,886 20,666
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 6,671 7,273 6,972 6,165 4,639
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 5
11. Phải trả ngắn hạn khác 70,639 73,944 34,283 38,460 166,813
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,067 4,864 4,724 4,724 4,656
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 154,483 227,614 277,180 316,673 305,236
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 8,907 8,907 8,907 8,907 8,925
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 137,179 210,374 260,399 300,558 289,311
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 8,396 8,333 7,874 7,209 7,000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,463,431 2,469,953 2,482,276 2,494,967 2,500,304
I. Vốn chủ sở hữu 2,463,431 2,469,953 2,482,276 2,494,967 2,500,304
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,968,589 1,968,589 1,968,589 1,968,589 1,968,589
2. Thặng dư vốn cổ phần 36,789 36,789 36,789 36,789 36,789
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 7,653 7,653 7,653 7,653 7,653
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 128 128 128 128 128
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,540 -626 500 3,572 -19,694
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -59 693 693 700 700
- LNST chưa phân phối kỳ này 1,599 -1,319 -193 2,872 -20,394
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 448,733 457,420 468,618 478,236 506,839
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,940,096 3,026,681 3,099,067 3,446,238 3,554,541