|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.607.593
|
1.619.535
|
1.658.960
|
1.992.062
|
1.516.910
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
30.595
|
16.252
|
12.013
|
52.803
|
42.410
|
|
1. Tiền
|
27.595
|
13.235
|
12.013
|
26.597
|
16.333
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
3.000
|
3.017
|
0
|
26.206
|
26.077
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
91.905
|
90.295
|
90.034
|
388.184
|
390.079
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
80.725
|
80.725
|
80.725
|
80.725
|
80.725
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-5.020
|
-4.631
|
-4.891
|
-4.933
|
-5.038
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
16.200
|
14.200
|
14.200
|
312.392
|
314.392
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.369.154
|
1.374.778
|
1.376.011
|
1.381.081
|
916.526
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
101.228
|
95.364
|
95.575
|
90.390
|
94.229
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
40.942
|
36.027
|
31.578
|
34.498
|
16.218
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
35.350
|
46.350
|
73.199
|
122.809
|
163.159
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.232.963
|
1.238.367
|
1.216.988
|
1.174.713
|
684.284
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-41.330
|
-41.330
|
-41.330
|
-41.330
|
-41.364
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
71.232
|
85.174
|
124.054
|
110.835
|
104.952
|
|
1. Hàng tồn kho
|
71.934
|
85.875
|
125.661
|
112.735
|
108.086
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-702
|
-702
|
-1.607
|
-1.901
|
-3.134
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
44.707
|
53.037
|
56.849
|
59.159
|
62.943
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.918
|
2.506
|
2.864
|
1.966
|
1.526
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
42.733
|
50.478
|
53.934
|
57.144
|
61.370
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
55
|
53
|
51
|
50
|
47
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.332.503
|
1.407.146
|
1.440.107
|
1.454.177
|
2.037.631
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
5
|
5
|
355
|
355
|
5
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
350
|
350
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
5
|
5
|
5
|
5
|
5
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
178.844
|
177.135
|
176.056
|
179.237
|
586.790
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
114.550
|
113.253
|
112.587
|
116.181
|
523.852
|
|
- Nguyên giá
|
395.380
|
392.870
|
397.671
|
406.110
|
826.323
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-280.830
|
-279.616
|
-285.084
|
-289.929
|
-302.471
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
64.295
|
63.882
|
63.469
|
63.056
|
62.938
|
|
- Nguyên giá
|
79.718
|
79.718
|
79.718
|
79.718
|
80.103
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15.423
|
-15.836
|
-16.249
|
-16.662
|
-17.164
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
71.280
|
71.280
|
71.280
|
71.280
|
71.280
|
|
- Nguyên giá
|
77.468
|
77.468
|
77.468
|
77.468
|
77.468
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6.188
|
-6.188
|
-6.188
|
-6.188
|
-6.188
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
280.250
|
375.863
|
422.796
|
450.502
|
47.853
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
4.627
|
5.011
|
4.943
|
3.846
|
3.512
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
275.623
|
370.852
|
417.852
|
446.656
|
44.341
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
359.934
|
357.623
|
356.584
|
356.026
|
949.543
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
290.402
|
288.091
|
287.052
|
286.493
|
880.010
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
69.532
|
69.532
|
69.532
|
69.532
|
69.532
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
442.190
|
425.240
|
413.036
|
396.777
|
382.161
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
37.647
|
36.546
|
40.190
|
39.363
|
40.301
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
256
|
254
|
252
|
344
|
315
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
404.287
|
388.441
|
372.594
|
357.069
|
341.545
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.940.096
|
3.026.681
|
3.099.067
|
3.446.238
|
3.554.541
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
476.665
|
556.728
|
616.791
|
951.271
|
1.054.237
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
322.182
|
329.114
|
339.611
|
634.598
|
749.002
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
141.222
|
147.493
|
189.880
|
495.349
|
475.595
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
45.632
|
60.472
|
61.581
|
52.514
|
54.968
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
18.928
|
17.833
|
15.492
|
3.122
|
2.964
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
17.892
|
5.630
|
11.483
|
17.378
|
18.697
|
|
6. Phải trả người lao động
|
18.130
|
11.604
|
15.196
|
16.886
|
20.666
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
6.671
|
7.273
|
6.972
|
6.165
|
4.639
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
70.639
|
73.944
|
34.283
|
38.460
|
166.813
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3.067
|
4.864
|
4.724
|
4.724
|
4.656
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
154.483
|
227.614
|
277.180
|
316.673
|
305.236
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
8.907
|
8.907
|
8.907
|
8.907
|
8.925
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
137.179
|
210.374
|
260.399
|
300.558
|
289.311
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
8.396
|
8.333
|
7.874
|
7.209
|
7.000
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2.463.431
|
2.469.953
|
2.482.276
|
2.494.967
|
2.500.304
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2.463.431
|
2.469.953
|
2.482.276
|
2.494.967
|
2.500.304
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.968.589
|
1.968.589
|
1.968.589
|
1.968.589
|
1.968.589
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
36.789
|
36.789
|
36.789
|
36.789
|
36.789
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
7.653
|
7.653
|
7.653
|
7.653
|
7.653
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
128
|
128
|
128
|
128
|
128
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1.540
|
-626
|
500
|
3.572
|
-19.694
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-59
|
693
|
693
|
700
|
700
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1.599
|
-1.319
|
-193
|
2.872
|
-20.394
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
448.733
|
457.420
|
468.618
|
478.236
|
506.839
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.940.096
|
3.026.681
|
3.099.067
|
3.446.238
|
3.554.541
|