Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 15.936 13.477 17.546 17.263 -34.816
2. Điều chỉnh cho các khoản 18.511 23.385 24.852 24.723 38.284
- Khấu hao TSCĐ 20.937 21.362 21.352 21.729 30.058
- Các khoản dự phòng -3.499 -390 1.165 336 1.373
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 55 110 27 82 -39
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -497 337 145 -2.260 -3.620
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 1.514 1.966 2.161 4.837 10.512
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 34.446 36.862 42.398 41.986 3.467
- Tăng, giảm các khoản phải thu -44.412 -36.222 47.865 -8.840 560.392
- Tăng, giảm hàng tồn kho -19.217 -14.309 -39.703 14.026 4.988
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 58.266 -2.295 -40.934 31.164 75.241
- Tăng giảm chi phí trả trước 70 513 -4.002 1.725 -498
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -1.337 -1.992 -1.999 -2.018 -13.092
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1.039 -17.515 0 -650 -1.000
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -16 -84 -141 0 -68
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 26.761 -35.042 3.484 77.392 629.431
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -79.089 -67.299 -56.916 -41.516 -10.218
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 489 670 -69 69 44
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -5.000 36.750 -129.949 -424.610 -44.000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 -29.450 86.450 77.000 2.000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -54.000 0 0 0 -595.000
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 637 570 342 6.792 -4.531
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -136.963 -58.759 -100.142 -382.266 -651.704
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 42.947
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 210.923 236.023 292.280 439.949 169.997
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -93.871 -156.557 -199.868 -94.322 -200.998
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 117.052 79.466 92.413 345.627 11.945
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 6.850 -14.335 -4.246 40.754 -10.328
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 23.722 30.595 16.252 12.013 52.803
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 23 -8 7 36 -65
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 30.595 16.252 12.013 52.803 42.410