TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
459,418
|
487,103
|
498,790
|
546,714
|
556,256
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
16,659
|
23,352
|
22,968
|
43,753
|
22,500
|
1. Tiền
|
6,459
|
12,352
|
21,400
|
36,153
|
16,500
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
10,200
|
11,000
|
1,568
|
7,600
|
6,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
409,393
|
443,913
|
446,045
|
461,143
|
502,297
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
409,393
|
443,913
|
446,045
|
461,143
|
502,297
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
32,725
|
19,228
|
29,154
|
39,210
|
30,612
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
3,880
|
4,056
|
11,725
|
11,464
|
9,647
|
2. Trả trước cho người bán
|
291
|
83
|
399
|
1,320
|
418
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
28,554
|
15,137
|
17,078
|
26,474
|
20,596
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
-48
|
-48
|
-48
|
-48
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
339
|
364
|
381
|
352
|
355
|
1. Hàng tồn kho
|
339
|
364
|
381
|
352
|
355
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
302
|
246
|
242
|
2,255
|
491
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
301
|
246
|
242
|
523
|
491
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
1,732
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
424,059
|
338,561
|
336,475
|
335,941
|
335,529
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
699
|
240
|
240
|
1,103
|
1,501
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
699
|
240
|
240
|
1,103
|
1,501
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
5,791
|
5,323
|
4,861
|
4,177
|
3,738
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5,791
|
5,323
|
4,861
|
4,177
|
3,738
|
- Nguyên giá
|
25,000
|
25,000
|
25,000
|
24,469
|
24,469
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-19,208
|
-19,676
|
-20,139
|
-20,292
|
-20,731
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Bất động sản đầu tư
|
46,594
|
44,269
|
41,944
|
39,949
|
39,874
|
- Nguyên giá
|
75,237
|
75,237
|
75,237
|
75,824
|
78,384
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-28,643
|
-30,968
|
-33,293
|
-35,875
|
-38,510
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
134
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
134
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
368,269
|
287,455
|
287,378
|
287,580
|
287,647
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
285,774
|
285,774
|
285,774
|
285,774
|
285,774
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
1,873
|
1,873
|
1,873
|
1,873
|
1,873
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
-192
|
-269
|
-66
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
80,623
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,706
|
1,274
|
2,053
|
2,997
|
2,770
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,706
|
1,274
|
2,053
|
2,997
|
2,770
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
883,477
|
825,665
|
835,266
|
882,654
|
891,785
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
25,303
|
25,326
|
32,907
|
33,623
|
32,895
|
I. Nợ ngắn hạn
|
17,828
|
18,320
|
25,128
|
27,992
|
26,393
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
452
|
467
|
1,273
|
445
|
344
|
4. Người mua trả tiền trước
|
175
|
217
|
195
|
57
|
38
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,064
|
1,132
|
3,689
|
4,784
|
4,165
|
6. Phải trả người lao động
|
740
|
716
|
2,587
|
875
|
3,004
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,691
|
1,646
|
1,107
|
2,812
|
660
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
3,529
|
3,377
|
4,301
|
4,761
|
5,197
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
8,853
|
8,271
|
10,070
|
12,629
|
11,048
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,323
|
2,494
|
1,906
|
1,628
|
1,939
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
7,475
|
7,005
|
7,779
|
5,631
|
6,502
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
7,475
|
7,005
|
7,779
|
5,631
|
6,502
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
858,174
|
800,339
|
802,359
|
849,031
|
858,890
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
858,174
|
800,339
|
802,359
|
849,031
|
858,890
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
748,000
|
748,000
|
748,000
|
748,000
|
748,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1,232
|
1,232
|
1,232
|
1,232
|
1,232
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-34
|
-34
|
-34
|
-34
|
-34
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
12,968
|
20,555
|
22,668
|
24,390
|
27,989
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
96,008
|
30,587
|
30,493
|
75,443
|
81,703
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1,910
|
1,910
|
0
|
0
|
0
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
94,099
|
28,677
|
30,493
|
75,443
|
81,703
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
883,477
|
825,665
|
835,266
|
882,654
|
891,785
|