Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 63.105 129.393 140.652 144.190 139.395
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1.305 206 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 61.801 129.187 140.652 144.190 139.395
4. Giá vốn hàng bán 36.698 101.198 105.359 112.281 101.268
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 25.102 27.989 35.293 31.909 38.127
6. Doanh thu hoạt động tài chính 24.862 27.202 66.733 77.844 88.866
7. Chi phí tài chính 1.700 1.456 -42 2.875 426
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 4.412 6.675 7.297 7.271 6.798
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10.395 8.518 9.170 9.397 9.724
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 33.458 38.543 85.601 90.210 110.045
12. Thu nhập khác 16 117 231 149 286
13. Chi phí khác 26 70 29 38 98
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -11 47 201 111 188
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 33.447 38.590 85.803 90.321 110.234
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4.770 8.097 10.360 8.618 10.104
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4.770 8.097 10.360 8.618 10.104
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 28.677 30.493 75.443 81.703 100.130
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 28.677 30.493 75.443 81.703 100.130