|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
63,105
|
129,393
|
140,652
|
144,190
|
139,395
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,305
|
206
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
61,801
|
129,187
|
140,652
|
144,190
|
139,395
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
36,698
|
101,198
|
105,359
|
112,281
|
101,268
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
25,102
|
27,989
|
35,293
|
31,909
|
38,127
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
24,862
|
27,202
|
66,733
|
77,844
|
88,866
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,700
|
1,456
|
-42
|
2,875
|
426
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4,412
|
6,675
|
7,297
|
7,271
|
6,798
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10,395
|
8,518
|
9,170
|
9,397
|
9,724
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
33,458
|
38,543
|
85,601
|
90,210
|
110,045
|
|
12. Thu nhập khác
|
16
|
117
|
231
|
149
|
286
|
|
13. Chi phí khác
|
26
|
70
|
29
|
38
|
98
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-11
|
47
|
201
|
111
|
188
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
33,447
|
38,590
|
85,803
|
90,321
|
110,234
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,770
|
8,097
|
10,360
|
8,618
|
10,104
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4,770
|
8,097
|
10,360
|
8,618
|
10,104
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
28,677
|
30,493
|
75,443
|
81,703
|
100,130
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
28,677
|
30,493
|
75,443
|
81,703
|
100,130
|