|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
31.505
|
39.109
|
41.921
|
29.163
|
14.181
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-20.487
|
-30.427
|
-8.428
|
-2.063
|
-485
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-4.773
|
-4.873
|
-3.011
|
-1.075
|
-1.644
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-229
|
-17
|
0
|
0
|
-824
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
1.000
|
1.331
|
4.233
|
14.164
|
3.295
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-5.562
|
-4.070
|
-16.179
|
-18.253
|
-3.222
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1.453
|
1.055
|
18.536
|
21.936
|
11.301
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
1.100
|
33.209
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
-32.500
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
22.500
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
119
|
97
|
204
|
74
|
742
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
119
|
97
|
1.304
|
33.282
|
-9.258
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
746
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-746
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-2.376
|
0
|
0
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
-2.376
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1.572
|
-1.224
|
19.840
|
55.218
|
2.043
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
22.627
|
24.198
|
22.987
|
42.846
|
3.063
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-1
|
13
|
19
|
-1
|
-1
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
24.198
|
22.987
|
42.846
|
98.063
|
5.105
|