|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
258.822
|
249.184
|
277.971
|
267.927
|
270.330
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
100.696
|
107.052
|
57.624
|
26.065
|
18.247
|
|
1. Tiền
|
25.696
|
37.052
|
27.624
|
26.065
|
18.247
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
75.000
|
70.000
|
30.000
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
87.077
|
67.077
|
157.571
|
167.571
|
162.690
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
87.077
|
67.077
|
157.571
|
167.571
|
162.690
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
26.440
|
25.249
|
14.016
|
12.872
|
23.521
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
3.691
|
3.493
|
4.000
|
4.766
|
3.711
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.232
|
1.729
|
357
|
1.255
|
216
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
22.833
|
21.343
|
11.230
|
8.423
|
21.167
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.316
|
-1.316
|
-1.572
|
-1.572
|
-1.572
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
43.422
|
48.444
|
46.638
|
59.877
|
64.775
|
|
1. Hàng tồn kho
|
43.422
|
48.444
|
46.638
|
59.877
|
64.775
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.186
|
1.362
|
2.123
|
1.542
|
1.097
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.186
|
1.362
|
2.123
|
1.542
|
1.097
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
167.271
|
167.277
|
164.807
|
160.830
|
163.732
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
222
|
222
|
222
|
222
|
476
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
222
|
222
|
222
|
222
|
476
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
157.648
|
156.840
|
154.958
|
151.464
|
153.993
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
153.019
|
152.259
|
150.189
|
146.748
|
146.634
|
|
- Nguyên giá
|
400.188
|
404.618
|
405.718
|
407.555
|
409.943
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-247.169
|
-252.359
|
-255.529
|
-260.807
|
-263.309
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
4.630
|
4.581
|
4.769
|
4.716
|
7.359
|
|
- Nguyên giá
|
8.768
|
8.768
|
9.008
|
9.008
|
11.710
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.138
|
-4.187
|
-4.239
|
-4.292
|
-4.352
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9.401
|
10.215
|
9.626
|
9.144
|
9.263
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
9.401
|
10.215
|
9.626
|
9.144
|
9.263
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
426.093
|
416.462
|
442.778
|
428.757
|
434.061
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
99.503
|
81.844
|
83.110
|
73.736
|
89.395
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
99.473
|
81.814
|
83.080
|
73.706
|
89.365
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
71.922
|
54.756
|
57.041
|
57.907
|
68.212
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2.728
|
2.657
|
2.142
|
3.074
|
3.413
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7.465
|
8.722
|
5.642
|
2.577
|
5.018
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5.330
|
8.030
|
12.054
|
2.630
|
5.330
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
7.755
|
3.562
|
2.494
|
3.082
|
2.351
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
4.123
|
3.935
|
3.586
|
4.436
|
3.117
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
151
|
151
|
121
|
0
|
1.923
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
30
|
30
|
30
|
30
|
30
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
30
|
30
|
30
|
30
|
30
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
326.590
|
334.618
|
359.667
|
355.021
|
344.667
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
326.590
|
334.618
|
359.667
|
355.021
|
344.667
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
155.520
|
155.520
|
155.520
|
155.520
|
155.520
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1.407
|
1.407
|
1.407
|
1.407
|
1.407
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
16.603
|
16.603
|
16.603
|
16.603
|
16.603
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1.822
|
2.296
|
2.639
|
1.470
|
1.680
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
151.236
|
158.791
|
183.498
|
180.019
|
169.456
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
111.079
|
111.079
|
111.079
|
167.127
|
145.845
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
40.157
|
47.712
|
72.418
|
12.892
|
23.611
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
426.093
|
416.462
|
442.778
|
428.757
|
434.061
|