Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 258.822 249.184 277.971 267.927 270.330
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 100.696 107.052 57.624 26.065 18.247
1. Tiền 25.696 37.052 27.624 26.065 18.247
2. Các khoản tương đương tiền 75.000 70.000 30.000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 87.077 67.077 157.571 167.571 162.690
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 87.077 67.077 157.571 167.571 162.690
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 26.440 25.249 14.016 12.872 23.521
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 3.691 3.493 4.000 4.766 3.711
2. Trả trước cho người bán 1.232 1.729 357 1.255 216
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 22.833 21.343 11.230 8.423 21.167
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.316 -1.316 -1.572 -1.572 -1.572
IV. Tổng hàng tồn kho 43.422 48.444 46.638 59.877 64.775
1. Hàng tồn kho 43.422 48.444 46.638 59.877 64.775
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.186 1.362 2.123 1.542 1.097
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.186 1.362 2.123 1.542 1.097
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 167.271 167.277 164.807 160.830 163.732
I. Các khoản phải thu dài hạn 222 222 222 222 476
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 222 222 222 222 476
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 157.648 156.840 154.958 151.464 153.993
1. Tài sản cố định hữu hình 153.019 152.259 150.189 146.748 146.634
- Nguyên giá 400.188 404.618 405.718 407.555 409.943
- Giá trị hao mòn lũy kế -247.169 -252.359 -255.529 -260.807 -263.309
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 4.630 4.581 4.769 4.716 7.359
- Nguyên giá 8.768 8.768 9.008 9.008 11.710
- Giá trị hao mòn lũy kế -4.138 -4.187 -4.239 -4.292 -4.352
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 9.401 10.215 9.626 9.144 9.263
1. Chi phí trả trước dài hạn 9.401 10.215 9.626 9.144 9.263
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 426.093 416.462 442.778 428.757 434.061
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 99.503 81.844 83.110 73.736 89.395
I. Nợ ngắn hạn 99.473 81.814 83.080 73.706 89.365
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 71.922 54.756 57.041 57.907 68.212
4. Người mua trả tiền trước 2.728 2.657 2.142 3.074 3.413
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7.465 8.722 5.642 2.577 5.018
6. Phải trả người lao động 5.330 8.030 12.054 2.630 5.330
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 7.755 3.562 2.494 3.082 2.351
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 4.123 3.935 3.586 4.436 3.117
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 151 151 121 0 1.923
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 30 30 30 30 30
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 30 30 30 30 30
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 326.590 334.618 359.667 355.021 344.667
I. Vốn chủ sở hữu 326.590 334.618 359.667 355.021 344.667
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 155.520 155.520 155.520 155.520 155.520
2. Thặng dư vốn cổ phần 1.407 1.407 1.407 1.407 1.407
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 16.603 16.603 16.603 16.603 16.603
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1.822 2.296 2.639 1.470 1.680
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 151.236 158.791 183.498 180.019 169.456
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 111.079 111.079 111.079 167.127 145.845
- LNST chưa phân phối kỳ này 40.157 47.712 72.418 12.892 23.611
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 426.093 416.462 442.778 428.757 434.061