|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
220.307
|
211.066
|
224.692
|
191.765
|
207.621
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
25
|
25
|
30
|
31
|
36
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
220.282
|
211.041
|
224.662
|
191.734
|
207.585
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
169.488
|
164.628
|
175.701
|
155.929
|
165.467
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
50.794
|
46.413
|
48.961
|
35.805
|
42.118
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.567
|
835
|
3.100
|
229
|
4.460
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
0
|
|
0
|
16
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3.743
|
3.373
|
3.477
|
3.294
|
3.681
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17.613
|
16.753
|
19.626
|
19.473
|
18.946
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
32.005
|
27.122
|
28.958
|
13.268
|
23.934
|
|
12. Thu nhập khác
|
429
|
928
|
1.466
|
2.368
|
1.725
|
|
13. Chi phí khác
|
165
|
163
|
953
|
578
|
1.596
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
264
|
765
|
513
|
1.790
|
129
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
32.269
|
27.886
|
29.470
|
15.058
|
24.063
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3.550
|
3.068
|
3.841
|
1.684
|
2.691
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3.550
|
3.068
|
3.841
|
1.684
|
2.691
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
28.719
|
24.818
|
25.629
|
13.374
|
21.372
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
28.719
|
24.818
|
25.629
|
13.374
|
21.372
|